HanziGuru.咖 · kā
咖
kā[ka1]Thanh 1

cà phê

EN: coffee · class · grade

HSK 3Hán Việt: Ca
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cà phê

Hán Việt: Ca
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ khẩu chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần phiên âm chiếm 2/3 không gian, cần cân đối để chữ không bị lệch.

cà phê

hạng, cấp (trong từ mượn tiếng lóng hoặc tiếng Anh 'class')phần trong từ ghép mượn âm
danh từthông dụngNgữ tố ràng buộc#đồ uống#ẩm thực#từ mượn
Ví dụ thực tế
  • 咖啡
    kāfēi
    cà phê
  • 咖啡馆
    kāfēiguǎn
    quán cà phê
/[kʰä˥˥]/Thanh điệu: 55
咖
kāka1
++
¯(55)
=kā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ka
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm, sau đó thả lỏng để bật hơi mạnh ra.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều như tiếng Việt không dấu nhưng kéo dài giọng ở quãng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (ká) hoặc phát âm nhầm thành âm không bật hơi (g).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang thẳng từ trái sang phải ở tầm cao, giữ giọng đều và ngân dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ khẩu chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần phiên âm chiếm 2/3 không gian, cần cân đối để chữ không bị lệch.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ các hoạt động liên quan đến miệng, ăn uống.)

Biểu thanh (声旁): 加 (âm gốc: jiā/kā)

Bên trái là cái miệng (口), bên phải là chữ gia (加) thể hiện âm đọc. Dùng miệng để thưởng thức đồ uống.

  • 口 Bộ khẩu (miệng, liên quan đến ăn uống)
  • 加 Phần biểu âm (gia)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Đây là chữ hình thanh cận đại được tạo ra để phiên âm các từ ngoại lai (như từ 'coffee' trong tiếng Anh), mượn bộ khẩu để chỉ việc ăn uống và chữ gia để gợi âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ chỗ chỉ dùng để phiên âm tiếng nước ngoài, chữ này nay đã cố định trong từ '咖啡' (cà phê) và một số từ mượn khác.

  • Được tạo ra trong thời kỳ giao thương hiện đại khi người Trung Quốc tiếp nhận văn hóa uống cà phê phương Tây.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ca
Âm Hán Việt là 'Ca', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung và không dấu trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Âm 'k' đầu trong tiếng Trung thường tương ứng với âm 'c/kh' trong tiếng Việt khi mượn từ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn mở cái **miệng** (口) ra để uống **cà phê** thêm phần **gia** vị (加) tỉnh táo mỗi sáng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
加
jiācộng, thêm vào, gia tăng, CanadaPhonetic Core (声旁)
架
jiàgiá, khung, chống đỡ+ 木 (cây cối)
驾
jiàcưỡi, lái, điều khiển+ 马 (con ngựa)
嘉
jiātuyệt vời, tốt lành, khen ngợi+ 壴 (drum)
Chữ dễ nhầm (形近字)
加(jiā)
Chữ 加 không có bộ khẩu (口) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
我 每天 早上 都 要 喝 一 杯 [___] 啡。
Gợi ý: kā
Lỗi hay gặp

Học viên thường quên viết bộ khẩu (口) bên trái hoặc nhầm lẫn với chữ 加 do chúng cấu tạo gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 咖, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'kā' trong từ 'cà phê' (咖啡)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

咖kācà phê
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0