HanziGuru.咨 · zī
咨
zī[zi1]Thanh 1

tham vấn, hỏi ý kiến

EN: (bound form) to consult; to seek advice; to take counsel

HSK 6Hán Việt: Tư
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tham vấn, hỏi ý kiến

Hán Việt: Tư
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn 言) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (次) chiếm 2/3 còn lại. Cần căn chỉnh hai bên hài hòa, không để phần phải quá nặng lấn át phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 諮 (bộ Ngôn và chữ 次), chữ giản thể rút gọn bộ Ngôn bên trái thành dạng chuẩn và giữ nguyên thành phần bên phải.

tham vấn, bàn bạc, hỏi ý kiến chuyên môn

hỏi han, thăm dò tình hìnhcơ quan hoặc dịch vụ tư vấn
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#giao tiếp#công việc#hành chính
Ví dụ thực tế
  • 我们要向专家咨询意见。
    Wǒmen yào xiàng zhuānjiā zīxún yìjiàn.
    Chúng tôi cần tham vấn ý kiến của chuyên gia.
  • 这家公司提供法律咨询。
    Zhè jiā gōngsī tígōng fǎlǜ zīxún.
    Công ty này cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật.
/[tsɿ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
咨
zīzi1
++
¯(55)
=zī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ hoặc đặt sát mặt sau răng cửa dưới, không uốn cong lưỡi
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i đặc biệt sau âm mặt lưỡi/răng
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao, tương đương với âm ngang đều (không dấu) nhưng giữ cao độ ở đỉnh vực giọng nói.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1 hoặc thanh 2 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Không có biến điệu đặc biệt trừ khi đọc liền trong từ ghép dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm zhi (ch uốn lưỡi) nếu người học không phân biệt rõ tư thế đầu lưỡi thẳng cắn răng với uốn lưỡi lên vòm họng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Tay đưa ngang một đường thẳng tắp ở tầm mắt, giữ giọng cao đều đặn không lượn sóng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn 言) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (次) chiếm 2/3 còn lại. Cần căn chỉnh hai bên hài hòa, không để phần phải quá nặng lấn át phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 諮 (bộ Ngôn và chữ 次), chữ giản thể rút gọn bộ Ngôn bên trái thành dạng chuẩn và giữ nguyên thành phần bên phải.

Bộ thủ 言 · Bộ Ngôn (lời nói, ngôn ngữ)

Biểu ý (形旁): 言 (Chỉ nghĩa liên quan đến lời nói, bàn bạc, trao đổi ý kiến)

Biểu thanh (声旁): 次 (âm gốc: cì)

Dùng lời nói (言) để hỏi han, tra cứu theo thứ tự, tuần tự từng bước (次) từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm.

  • 讠 Lời nói, bàn bạc
  • 次 Thứ tự, bên cạnh, gợi ý âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Ngôn (lời nói) biểu thị ý nghĩa tham vấn, trao đổi và chữ 次 biểu thị âm đọc gần đúng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bàn bạc, hỏi ý kiến, ngày nay mở rộng thành các hoạt động tư vấn chuyên nghiệp như pháp luật, tâm lý, tài chính (trong từ 咨询).

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường đi đôi với các hoạt động ngoại giao hoặc bàn việc triều chính.
  • Chữ phồn thể 諮 có cấu trúc rõ nét hơn về mặt biểu ý.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tư
Âm Hán Việt là 'Tư', mang thanh ngang trong tiếng Việt, tương ứng hoàn hảo với thanh 1 (ngang cao 55) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
자
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu z trong tiếng Trung tương ứng với âm T trong âm Hán Việt (Tư), vận mẫu i giữ nguyên sắc thái âm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng LỜI NÓI (讠) hỏi han THỨ TỰ (次) từng bước một khi đến phòng TƯ VẤN.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
趦
zīvariant of 趑, to falter; unable to move+ 走 (chạy)
Chữ dễ nhầm (形近字)
资(zī)
Chữ 咨 dùng bộ ngôn (讠) liên quan đến lời nói/tư vấn; chữ 资 dùng bộ bối (贝) liên quan đến tiền vốn/tài sản.
姿(zī)
Chữ 姿 dùng bộ nữ (女) chỉ dáng điệu, trong khi 咨 dùng bộ ngôn (讠) để hỏi han.
Thử thách phản xạ
如果有法律问题,我们可以去___询处问问。
Gợi ý: zī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn thành phần bên phải với chữ khác hoặc viết sai bộ ngôn giản thể thành bộ ngôn đầy đủ khi viết nhanh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '咨', hãy nhớ ngay nghĩa 'tham vấn/tư vấn' và âm Hán Việt là 'Tư'.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'zī' (tư vấn) bằng cách kết hợp bộ ngôn và thành phần chỉ âm/ý?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

咨zītham vấn, hỏi ý kiến
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0