HanziGuru.咱 · zán
咱
zán[zan2]Thanh 2

chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nói và người nghe)

EN: I or me · we (including both the speaker and the person spoken to)

HSK 2Hán Việt: Tạm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nói và người nghe)

Hán Việt: Tạm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu chiếm khoảng một phần ba không gian, bên dưới và phải là phần thân nhường chỗ cân đối để chữ không bị lệch.

chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nói và người nghe)

tôi, ta (dùng trong văn nói thân mật ở miền bắc Trung Quốc)
Đại từKhẩu ngữ#đại từ#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 咱们走吧!
    Zánmen zǒu ba!
    Chúng ta đi thôi nào!
  • 这是咱们的事。
    Zhè shì zánmen de shì.
    Đây là chuyện của chúng ta.
/[tsan³⁵]/Thanh điệu: 35
咱
zánzan2
++
´(35)
=zán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa hàm trên, phát âm thẳng lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): phát âm đi từ vực trung bình vươn cao hẳn lên giống như dấu sắc.
Biến điệu: Khi kết hợp với các từ khác, tuân theo quy tắc biến điệu thông thường của thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zhan (tr uốn lưỡi) nếu không phân biệt rõ vị trí đặt lưỡi thẳng kề răng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao dứt khoát giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu chiếm khoảng một phần ba không gian, bên dưới và phải là phần thân nhường chỗ cân đối để chữ không bị lệch.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng, lời nói)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ hành động phát ngôn, giao tiếp, đại từ nhân xưng.)

Biểu thanh (声旁): 自 (âm gốc: zì / zán)

Bên trái là bộ Khẩu (miệng nói), bên phải là chữ Tự (tự mình). Kết hợp lại chỉ những người nói chuyện với nhau tự xưng là 'chúng ta'.

  • 口 Bộ Khẩu liên quan đến lời nói, miệng
  • 自 Chữ Tự chỉ bản thân
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 咱 được cấu tạo từ bộ khẩu và chữ tự nhằm biểu thị ý nghĩa tự xưng bao gồm cả người đối thoại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ tiếng nói cá nhân tự xưng dần mở rộng thành đại từ bao gồm cả người nghe trong văn hóa khẩu ngữ.

  • Là một trong những đại từ đặc trưng xuất hiện nhiều trong văn học dân gian và khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tạm
Âm Hán Việt là 'Tạm', mang thanh nặng, khác với thanh dương bình (thanh 2) trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ザン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
잠
Quy luật chuyển âm: Âm z trong tiếng Trung thường chuyển tương đương sang âm tr hoặc ch trong âm Hán Việt qua các thời kỳ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mở **miệng** (**口**) nói chuyện với **chính mình** (**自**) và bạn bè để tạo thành khối **chúng ta** (**咱**) đoàn kết.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
自
zìtự (bản thân, từ, từ khi)Phonetic Core (声旁)
憩
qìvariant of 憩[qi4]+ 心 (trái tim)
洎
jìto reach; when+ 氵 (nước)
瘪
biěvariant of 癟|瘪[bie3]+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
暂(zàn)
Chữ 暂 mang bộ Nhật (日) ở trên, có nghĩa là tạm thời, khác với bộ Khẩu (口) của chữ 咱.
Thử thách phản xạ
[___] 们一起去 吧 !
Gợi ý: zán
Lỗi hay gặp

Người học thường nhầm lẫn 咱们 (bao gồm người nghe) với 我们 (có thể loại trừ người nghe tùy ngữ cảnh), hoặc dùng sai chữ 咱 với chữ 暂 do phát âm giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 咱, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết đại từ 'chúng ta' bao gồm cả người nghe bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

咱zánchúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nói và người nghe)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0