漢
HanziGuru
.
咲 · xiào
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
咲
Share
咲
xiào
[xiao4]
Thanh 4
Phát âm
old variant of 笑[xiao4]
HSK 1
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
笑
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…