HanziGuru.笑 · xiào
笑
xiào[xiao4]Thanh 4

cười, mỉm cười

EN: to laugh; to smile · to laugh at

HSK 1Hán Việt: Tiếu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cười, mỉm cười

Hán Việt: Tiếu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (竹 hóa thể) cần được viết gọn gàng, cân đối hai bên; phần dưới (夭) vươn rộng ra để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

cười hoặc mỉm cười biểu thị niềm vui, sự thích thú

cười chê, chế giễu
Động từ / Danh từTrung tính#cảm xúc#hành vi cơ thể#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 他笑了。
    Tā xiào le.
    Anh ấy đã cười.
  • 不要笑我。
    Bù yào xiào wǒ.
    Đừng cười tôi.
/[ɕi̯aʊ̯˥˩]/Thanh điệu: 51
笑
xiàoxiao4
++
`(51)
=xiào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ gần chân răng cửa hàm dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iêu / -eo
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần iao có âm đệm i dẫn dắt nguyên âm ao
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương đương với dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó chuyển thành âm vực ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 của các vần khác nếu không phát âm phần đuôi -ao rõ ràng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát dao cắt ngang, biểu thị thanh 4 (rơi dứt khoát như ra lệnh).

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (竹 hóa thể) cần được viết gọn gàng, cân đối hai bên; phần dưới (夭) vươn rộng ra để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 竹 · Bộ Trúc (tre, trúc)

Biểu ý (形旁): 夭 (chỉ âm đọc và ý nghĩa gốc liên quan đến cơ thể uốn lượn)

Biểu thanh (声旁): 夭 (âm gốc: yāo / xiào)

Chữ gồm bộ Trúc (竹) ở trên và chữ Yêu (夭) ở dưới. Hình ảnh tượng trưng cho tre trúc uốn lượn trong gió tạo ra tiếng động vui vẻ hoặc nụ cười hồn nhiên.

  • 𥫻 biến thể bộ trúc ở phía trên
  • 夭 chữ yêu, trẻ trung hoặc uốn lượn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu giáp cốt văn vẽ hình dáng một người đang nhảy múa hoặc uốn lượn cơ thể vui sướng, sau đó phát triển thêm bộ trúc để biểu thị âm thanh và ngữ cảnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự uốn lượn, tươi vui của con người, chữ đã chuyển hóa thành hành động cười hoặc mỉm cười trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong các văn cổ, chữ này đôi khi dùng chung với chữ yểu điệu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiếu
Thanh sắc trong tiếng Việt (Tiếu) tương đương với phần vút cao của thanh điệu tiếng Trung trước khi rơi, nhưng chữ gốc mang thanh 4 nên có độ rơi dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: わら.う, え.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
소
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tiếu' giữ nguyên vẹn âm đọc gốc qua hàng ngàn năm giao lưu văn hóa.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng dưới rặng **tre trúc** (竹), người ta cảm thấy vui vẻ và nở nụ **cười** (笑) tươi tắn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
妖
yāoyêu ma, yêu kiềuThay bộ trúc bằng bộ nữ (女) chỉ người con gái xinh đẹp hoặc yêu quái.
袄
ǎoáo ấmThay bộ trúc bằng bộ y phục (衤) chỉ quần áo.
Chữ dễ nhầm (形近字)
夭(yāo)
Chữ 夭 thiếu phần bộ trúc ở trên, nghĩa là yểu mệnh hoặc non trẻ.
Thử thách phản xạ
听到这个好消息,大家都[___]了。
Gợi ý: xiào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phía trên của chữ 笑 với bộ thảo (艹) thay vì dạng rút gọn của bộ trúc (竹).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 笑, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cười' (xiào) và đọc với thanh điệu đúng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

笑xiàocười, mỉm cười
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0