HanziGuru.咸 · xián
咸
xián[xian2]Thanh 2

mặn

EN: salted · salty · stingy

HSK 4Hán Việt: Hàm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mặn

Hán Việt: Hàm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, phần bên trái đóng vai trò bộ chỉ nghĩa, phần phải đóng vai trò âm vị.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 鹹, chữ giản thể là 咸, lược bớt các nét rườm rà ở phần bên phải nhưng giữ nguyên cấu trúc gốc.

mặn (vị giác)

keo kiệt, bủn xỉntất cả, toàn bộ (trong một số từ cổ)
Tính từ / Tính từ chỉ tính cáchTrung tính#vị giác#tính cách#ẩm thực
Ví dụ thực tế
  • 这道菜太咸了。
    Zhè dào cài tài xián le.
    Món ăn này mặn quá.
  • 做人不要太咸湿。
    Zuò rén bú yào tài xián shī.
    Làm người đừng nên quá dâm tục (từ lóng Quảng Đông).
/[ɕi̯än³⁵]/Thanh điệu: 35
咸
xiánxian2
++
´(35)
=xián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua khe răng tạo tiếng xì nhỏ.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút mạnh lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành dạng lửng khoảng giữa thanh 2 và thanh 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành xiān (tiên) hoặc xiǎn (sản) nếu không phân biệt độ ngân của vần -ian.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, phần bên trái đóng vai trò bộ chỉ nghĩa, phần phải đóng vai trò âm vị.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 鹹, chữ giản thể là 咸, lược bớt các nét rườm rà ở phần bên phải nhưng giữ nguyên cấu trúc gốc.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (chỉ miệng, liên quan đến nếm vị giác)

Biểu thanh (声旁): 戌 (âm gốc: xián)

Miệng (口) nếm thử thứ gì đó có vị mặn từ binh khí hoặc vật dụng thời xưa (戌).

  • 口 miệng, vị giác
  • 戌 phần biểu âm và ngữ cảnh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 咸 ban đầu kết hợp giữa bộ khẩu (cái miệng) và các nét tượng hình liên quan đến vị giác và sự quy tụ toàn bộ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là nếm vị mặn hoặc tổng hợp, ngày nay chủ yếu dùng để chỉ vị mặn trong thức ăn.

  • Trong cổ văn, 咸 còn mang nghĩa là 'đều' hay 'tất cả' (như trong 'vạn vật bách 咸').
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hàm
Thanh 2 trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Hàm ➔ Hám/Hàm tuỳ từ, ở đây là Hàm ngang/sắc tùy ngữ cảnh, đọc là Hàm).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: しおからい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
함
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu x- (như xián) thường tương ứng với âm H- hoặc S- trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt (như Hàm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cái **miệng** (口) há hốc vì nếm phải một cục muối to đùng có vị rất **mặn** (xián).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
喊
hǎnhét, la lớn, gọi+ 口 (cái miệng)
减
jiǎngiảm, bớt, trừ+ 冫 (băng)
堿
jiǎnvariant of 鹼|碱[jian3]+ 土 (đất đai)
減
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
减(jiǎn)
Chữ 咸 có bộ khẩu bên trái, còn chữ 减 có bộ chấm thủy (氵) bên trái.
Thử thách phản xạ
这碗汤太[___]了,多 倒 了 点 水。
Gợi ý: xián
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 咸 (mặn) và chữ 减 (giảm) do cấu trúc bên phải rất giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 咸, bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ vị 'mặn' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

咸xiánmặn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0