HanziGuru.哈 · hā
哈
hā[ha1]Thanh 1

cười ha ha, biểu cảm há miệng, tiếng cười

EN: abbr. for 哈薩克斯坦|哈萨克斯坦[Ha1 sa4 ke4 si1 tan3], Kazakhstan · abbr. for 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Harbin · (interj.) ha!

HSK 3Hán Việt: Cáp
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cười ha ha, biểu cảm há miệng, tiếng cười

Hán Việt: Cáp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ khẩu ở bên trái viết nhỏ gọn, chiếm khoảng 1/3 không gian; phần chữ hợp bên phải chiếm 2/3 còn lại, cân đối và không bị lệch xuống dưới.

tiếng cười ha ha, thốt lên tiếng cười

từ viết tắt cho Kazakhstan (Hát-xa-kh-xtan) hoặc Cáp Nhĩ Tân (Harbin)tiếng kêu ha! (thán từ)tiếng lóng: mê mẩn, ái mộ, hâm mộtừ viết tắt cho chó Husky (Cáp Sĩ Kỳ)
thán từ / động từthông dụng / khẩu ngữ#âm thanh#cảm xúc#tiếng cười#từ lóng
Ví dụ thực tế
  • 他哈哈大笑起来。
    Tā hāhā dàxiào qǐlái.
    Anh ấy bắt đầu cười ha ha lớn tiếng.
  • 你哈什么呢?
    Nǐ hā shénme ne?
    Cậu đang mê mẩn cái gì thế?
/[xa˥]/Thanh điệu: 55
哈
hāha1
++
¯(55)
=hā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ha
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (nhẹ, thổi gió)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hơi nâng nhẹ tạo khe hở cho luồng khí đi qua mà ma sát không đáng kể.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a (nguyên âm a mở rộng)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống dấu ngang trong tiếng Việt nhưng cao và giữ đều giọng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các thanh điệu khác nếu đọc quá nhanh; cần phân biệt rõ tiếng cười ha ha tự nhiên với thanh 4 (hà) đi xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang một đường thẳng tắp ở tầm cao biểu thị thanh 1 ngang cao 55 ngân dài.

Hình thể: trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ khẩu ở bên trái viết nhỏ gọn, chiếm khoảng 1/3 không gian; phần chữ hợp bên phải chiếm 2/3 còn lại, cân đối và không bị lệch xuống dưới.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (chỉ bộ phận miệng, liên quan đến hành động phát ra âm thanh, tiếng cười hoặc há miệng.)

Biểu thanh (声旁): 合 (âm gốc: hé / hā)

Bên trái là bộ Khẩu (cái miệng), bên phải là chữ Hợp (ghép lại). Cái miệng mở ra hợp lại để phát ra tiếng cười 'ha ha'.

  • 口 Cái miệng (thể hiện âm thanh/tiếng cười)
  • 合 Góp phần cấu thành âm đọc (hā)
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 哈 được cấu tạo từ bộ Khẩu (口) để chỉ âm thanh phát ra từ miệng và chữ 合 cung cấp âm đọc. Ban đầu dùng chủ yếu làm thán từ mô phỏng tiếng cười hoặc tiếng thở hắt ra.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tượng thanh tiếng cười, chữ này mở rộng ra dùng trong khẩu ngữ để biểu thị sự hâm mộ, mê mẩn (như 'hà Hàn' - hâm mộ văn hóa Hàn Quốc) và làm từ viết tắt cho tên địa danh nước ngoài.

  • Là một chữ mang tính tượng thanh rất cao và phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ hiện đại nhờ ngôn ngữ mạng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cáp
Thanh 1 tiếng Trung (hā) tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng có độ cao và kéo dài ổn định hơn tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ (ka) / ハ (ha)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
합
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu H trong tiếng Trung (hā) tương ứng trực tiếp với phụ âm H trong âm Hán Việt 'Cáp' hoặc các từ tượng thanh bắt đầu bằng H/K.
Câu chuyện Ghi nhớ

Há miệng to (口) hợp (合) lại rồi phát ra tiếng cười thật sảng khoái: 'HA HA!'

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
合
gěđơn vị đo lường cũ (hợp, bằng 1/10 thăng hoặc 100ml)Phonetic Core (声旁)
拿
náold variant of 拿[na2]+ 手 (bàn tay)
给
gěicho, đưa, tặng, vì, cho phép+ 纟 (tơ lụa)
盒
héhộp, tráp, hộp nhỏ+ 皿 (đĩa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
合(hé)
Chữ 合 thiếu bộ Khẩu (口) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
听到这个笑话,大家[___]大笑起来。
Gợi ý: hā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách dùng 哈 làm tiếng cười thuần túy với các từ lóng hiện đại hoặc viết sai thành chữ 合 do bỏ quên bộ khẩu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '哈' đọc với thanh 1 (hā), bạn liên tưởng đến điều gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán biểu thị tiếng cười 'ha ha' (hā hā) gồm bộ khẩu và chữ hợp?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

哈hācười ha ha, biểu cảm há miệng, tiếng cười
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0