HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
合
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 2

合 (gě)

đơn vị đo lường cũ (hợp, bằng 1/10 thăng hoặc 100ml)

22
Các Chữ Cùng Họ
7
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (合)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

5 Active Tones
Thanh 1gē
Thanh 2ná
Thanh 3gě
Thanh 4qià
Thanh 5

Các Chữ Cùng Họ (22)

Root: 合
合
gě
HSK 2
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

đơn vị đo lường cũ (hợp, bằng 1/10 thăng hoặc 100ml)

拿
ná
HSK 1

old variant of 拿[na2]

给
gěi
HSK 1

cho, đưa, tặng, vì, cho phép

哈
hǎ
HSK 3

cười ha ha, con chó Bắc Kinh, mắng

盒
hé
HSK 5

hộp, tráp, hộp nhỏ

恰
qià
HSK 6

đúng lúc, vừa vặn

峇
bā
Mở rộng

(used in transliteration)

耠
huō
Mở rộng

a hoe; to hoe

荅
dā
Mở rộng

variant of 答[da1]

蛤
gé
Mở rộng

(bound form) clam; used in 蛤蚧[ge2 jie4]

袷
jiá
Mở rộng

variant of 夾|夹[jia2]

铪
hā
Mở rộng

hafnium (chemistry)

颌
hé
Mở rộng

(bound form) jaw

饸
hé
Mở rộng

used in 餄餎|饸饹[he2 le5]

龛
kān
Mở rộng

(bound form) niche; shrine

Họ chữ 合 (gě) — 拿, 给, 哈, 盒… | HanziGuru