HanziGuru.哑 · yǎ
哑
yǎ[ya3]Thanh 3

câm, khàn (giọng), tịt (đạn lép)

EN: mute; dumb; incapable of speech · (of a voice) hoarse; husky · (bound form) (of a bullet, bomb etc) dud

HSK 7Hán Việt: Á
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · câm, khàn (giọng), tịt (đạn lép)

Hán Việt: Á
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Khẩu) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Á) chiếm 2/3 diện tích. Cả hai nửa cân đối, không bên nào quá nặng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 啞 được giản thể hóa thành 哑, trong đó bộ bên phải được rút gọn nét từ chữ 亞 thành 亚 để viết nhanh hơn.

câm, không nói được

khàn đọng, khàn đặc (giọng nói)không nổ, lép (đạn dược, bom mìn)
Tính từTrung tính#trạng thái cơ thể#âm thanh#quân sự
Ví dụ thực tế
  • 他生病了,嗓子很哑。
    Tā shēngbìng le, sǎngzi hěn yǎ.
    Anh ấy bị ốm rồi, cổ họng rất khàn.
  • 哑巴
    yǎba
    Người câm
/[ja²¹⁴]/Thanh điệu: 214
哑
yǎya3
++
ˇ(214)
=yǎ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ya
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm không phụ âm đầu (bắt đầu trực tiếp bằng nguyên âm i/y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở dưới khoang miệng.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ia đọc như ia trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): bắt đầu ở mức trung bình, hạ xuống thấp rồi vút nhẹ lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: 哑巴 yǎba đọc thành yába).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có vận mẫu ia nhưng mang thanh điệu khác như ý (thanh 4) hoặc yá (thanh 2).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V mô phỏng thanh hỏi (xuống rồi lên), phản ánh nhịp điệu trầm bổng của tiếng Trung.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Khẩu) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Á) chiếm 2/3 diện tích. Cả hai nửa cân đối, không bên nào quá nặng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 啞 được giản thể hóa thành 哑, trong đó bộ bên phải được rút gọn nét từ chữ 亞 thành 亚 để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Cái miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ bộ phận cái miệng, liên quan đến phát ngôn và giọng nói.)

Biểu thanh (声旁): 亚 (âm gốc: yà)

Bên trái là cái miệng (口), bên phải là chữ á (亚) chỉ âm đọc. Cái miệng mà không phát ra tiếng hoặc phát ra âm thanh lạ chính là bị câm hoặc khàn cổ.

  • 口 Cái miệng, tiếng nói
  • 亚 Gợi âm đọc yǎ
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 啞 được kết hợp từ bộ khẩu (口 - cái miệng) thể hiện ý nghĩa liên quan đến lời nói, kết hợp với chữ 亚 làm âm đọc, biểu thị trạng thái miệng không thể phát ra lời nói chuẩn xác.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ trạng thái bẩm sinh không nói được (câm), sau này mở rộng nghĩa ra cho các hiện tượng âm thanh bị khàn đặc hoặc sự vật không phát ra tiếng nổ (đạn lép).

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, các vấn đề về giọng nói thường được quy cho khí huyết vùng họng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Á
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 3 (hỏi), tương đương với âm có dấu hỏi hoặc ngã trong tiếng Việt nhưng biến chuyển trầm sâu hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ア / Âm Kun: おし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
아
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Á' tương ứng với âm đọc pinyin 'yǎ' trong tiếng phổ thông hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cái **miệng (口)** ngậm chặt vì nuốt phải quả ớt cay xé cổ, khiến giọng nói trở nên **khàn đặc và câm lặng (哑)**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
亚
yàchâu Á, thứ hai, áPhonetic Core (声旁)
恶
ěxấu, ác, tởm+ 心 (trái tim)
垩
èto whitewash; to plaster+ 土 (đất đai)
垭
yā(dialect) strip of land between hills; used in place names+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
丫(yā)
Chữ 丫 (nha) nghĩa là búp, nhánh, thiếu bộ Khẩu so với chữ 哑.
Thử thách phản xạ
感冒以后,我的嗓子 [___] 了,说不出话来。
Gợi ý: yǎ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách phát âm thanh 3 của yǎ với các thanh điệu khác, hoặc viết sai phần cấu tạo bên phải thành chữ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '哑', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '哑' (câm/khàn) theo cấu trúc trái phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

哑yǎcâm, khàn (giọng), tịt (đạn lép)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0