câm, khàn (giọng), tịt (đạn lép)
EN: mute; dumb; incapable of speech · (of a voice) hoarse; husky · (bound form) (of a bullet, bomb etc) dud
Tiếng Việt · câm, khàn (giọng), tịt (đạn lép)
câm, không nói được
- 他生病了,嗓子很哑。Tā shēngbìng le, sǎngzi hěn yǎ.Anh ấy bị ốm rồi, cổ họng rất khàn.
- 哑巴yǎbaNgười câm
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Khẩu) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Á) chiếm 2/3 diện tích. Cả hai nửa cân đối, không bên nào quá nặng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 啞 được giản thể hóa thành 哑, trong đó bộ bên phải được rút gọn nét từ chữ 亞 thành 亚 để viết nhanh hơn.
Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Cái miệng)
Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ bộ phận cái miệng, liên quan đến phát ngôn và giọng nói.)
Biểu thanh (声旁): 亚 (âm gốc: yà)
Bên trái là cái miệng (口), bên phải là chữ á (亚) chỉ âm đọc. Cái miệng mà không phát ra tiếng hoặc phát ra âm thanh lạ chính là bị câm hoặc khàn cổ.
- 口 Cái miệng, tiếng nói
- 亚 Gợi âm đọc yǎ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 亞Nguồn gốc: Chữ 啞 được kết hợp từ bộ khẩu (口 - cái miệng) thể hiện ý nghĩa liên quan đến lời nói, kết hợp với chữ 亚 làm âm đọc, biểu thị trạng thái miệng không thể phát ra lời nói chuẩn xác.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ trạng thái bẩm sinh không nói được (câm), sau này mở rộng nghĩa ra cho các hiện tượng âm thanh bị khàn đặc hoặc sự vật không phát ra tiếng nổ (đạn lép).
- Trong y học cổ truyền Trung Hoa, các vấn đề về giọng nói thường được quy cho khí huyết vùng họng.
Cái **miệng (口)** ngậm chặt vì nuốt phải quả ớt cay xé cổ, khiến giọng nói trở nên **khàn đặc và câm lặng (哑)**.
yǎNhầm lẫn giữa cách phát âm thanh 3 của yǎ với các thanh điệu khác, hoặc viết sai phần cấu tạo bên phải thành chữ khác.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.