Thành viên, nhân viên, hội viên
EN: (bound form) person engaged in a certain field of activity · (bound form) member · classifier for military generals
Tiếng Việt · Thành viên, nhân viên, hội viên
Thành viên, người tham gia vào một tổ chức hoặc hoạt động nào đó
- 我们公司有很多职员。Wǒmen gōngsī yǒu hěn duō zhíyuán.Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân viên.
- 他是这里的会员。Tā shì zhèlǐ de huìyuán.Anh ấy là hội viên ở đây.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (貝) lớn hơn và kéo dài xuống dưới để tạo sự cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể (员) được rút gọn từ chữ phồn thể (員) bằng cách giữ nguyên bộ khẩu 口 và đơn giản hóa bộ bối 贝.
Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Miệng, cửa ngõ)
Biểu ý (形旁): 貝 (Chỉ tiền bạc, giá trị hoặc tư cách thành viên trong các tổ chức kinh tế xã hội cổ đại.)
Biểu thanh (声旁): 口 (âm gốc: yuan)
Một cái miệng (口) cất tiếng nói trong một tập thể có của cải, tiền bạc (貝) để xác định tư cách thành viên (员).
- 口 Miệng, người đại diện phát ngôn
- 貝 Tài sản, bối ngọc, đại diện cho giá trị
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 員Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ khẩu (miệng đại diện cho con người) và bộ bối (vật báu, tiền tệ) nhằm chỉ những người có chân trong một tổ chức quan trọng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu gắn liền với người có địa vị hoặc quyền lợi trong triều đình hay tổ chức, ngày nay mở rộng thành bất kỳ thành viên hay nhân viên nào.
- Trong lịch sử, các văn võ bá quan triều đình đều được tính là các 'viên' quan.
Một người há miệng (口) nhận tiền lương từ kho báu (貝) vì anh ta là nhân viên chính thức của công ty.
yuánNgười học hay viết nhầm phần bên phải của chữ giản thể (员) thành chữ '贝' viết sai nét hoặc nhầm với chữ phồn thể (員).
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.