Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (貝) lớn hơn và kéo dài xuống dưới để tạo sự cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể (员) được rút gọn từ chữ phồn thể (員) bằng cách giữ nguyên bộ khẩu 口 và đơn giản hóa bộ bối 贝.
1. Ý nghĩa
Thành viên, người tham gia vào một tổ chức hoặc hoạt động nào đó
Nhân viên trong cơ quan, đoàn thểLượng từ dùng cho các tướng lĩnh quân sự
Danh tố / Hình vịTrung tínhNgữ tố ràng buộc#con người#chức vụ#tổ chức
Ví dụ thực tế
我们公司有很多职员。
Wǒmen gōngsī yǒu hěn duō zhíyuán.
Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân viên.
他是这里的会员。
Tā shì zhèlǐ de huìyuán.
Anh ấy là hội viên ở đây.
2. Phát âm
/[y̯an³⁵]/Thanh điệu: 35
员
yuányuan2
|
++
´(35)
=yuán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm trượt bán nguyên âm y/u
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí nguyên âm cao trước khi chuyển dịch nhanh về vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uyên
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: uản thu gọn thành nguyên âm tròn môi kết hợp với vần an.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt, giọng đi lên từ trung bình lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, độ cao bắt đầu có thể thay đổi nhẹ nhưng quy tắc biến điệu chính không áp dụng cho thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uan nếu không phát âm rõ âm đệm y/u phía trước.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời theo đường thẳng đứng dứt khoát, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (貝) lớn hơn và kéo dài xuống dưới để tạo sự cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể (员) được rút gọn từ chữ phồn thể (員) bằng cách giữ nguyên bộ khẩu 口 và đơn giản hóa bộ bối 贝.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (Miệng, cửa ngõ)
Biểu ý (形旁):貝 (Chỉ tiền bạc, giá trị hoặc tư cách thành viên trong các tổ chức kinh tế xã hội cổ đại.)
Biểu thanh (声旁):口 (âm gốc: yuan)
Một cái miệng (口) cất tiếng nói trong một tập thể có của cải, tiền bạc (貝) để xác định tư cách thành viên (员).
口 Miệng, người đại diện phát ngôn
貝 Tài sản, bối ngọc, đại diện cho giá trị
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 员 (yuán)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ khẩu (miệng đại diện cho con người) và bộ bối (vật báu, tiền tệ) nhằm chỉ những người có chân trong một tổ chức quan trọng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu gắn liền với người có địa vị hoặc quyền lợi trong triều đình hay tổ chức, ngày nay mở rộng thành bất kỳ thành viên hay nhân viên nào.
Trong lịch sử, các văn võ bá quan triều đình đều được tính là các 'viên' quan.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Viên
Thanh 2 tiếng Trung (35) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
원
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm v- trong âm Hán Việt (yuán ➔ viên).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người há miệng (口) nhận tiền lương từ kho báu (貝) vì anh ta là nhân viên chính thức của công ty.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
圆
yuántròn, hình tròn, viên+ 囗 (viền bao quanh)
损
sǔntổn hại, làm giảm, mai mỉa+ 扌 (bàn tay)
勋
xūnvariant of 勳|勋[xun1]+ 力 (sức lực)
陨
yǔn(bound form) to fall from the sky; variant of 殞|殒[yun3]+ 阝 (thành thị)