HanziGuru.哨 · shào
哨
shào[shao4]Thanh 4

cái còi, lính gác, trạm gác

EN: a whistle · sentry

HSK 7Hán Việt: Sào
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cái còi, lính gác, trạm gác

Hán Việt: Sào
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải phân bổ cân đối: bộ Khẩu (口) bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần Sào (少) bên phải chiếm khoảng 2/3 diện tích, chú ý viết nét sổ của chữ 少 vươn cao và cân đối.

cái còi (dùng để thổi)

lính gáctrạm gác, đồn gác biên giớitiếng kêu của loài chim
Danh từ / Động từTrung lập#âm thanh#quân sự#hoạt động con người
Ví dụ thực tế
  • 吹哨子
    chuī shàozi
    thổi còi
  • gǎngshào
    gǎngshào
    cương sào (trạm gác, lính gác)
/[ʂɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
哨
shàoshao4
++
`(51)
=shào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm họng trên nhưng không chạm vào, tạo khe hở hẹp cho hơi thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như vần ao trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu sắc đọc gắt và rơi nhanh trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s- thẳng răng (z/c/s) nếu không uốn lưỡi đúng cách, hoặc nhầm với thanh 1 và thanh 4 của các vần tương tự.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như nhát chém hoặc ra hiệu lệnh thổi còi cấp bách).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải phân bổ cân đối: bộ Khẩu (口) bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần Sào (少) bên phải chiếm khoảng 2/3 diện tích, chú ý viết nét sổ của chữ 少 vươn cao và cân đối.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị hành động liên quan đến miệng như thổi còi, phát ra tiếng động.)

Biểu thanh (声旁): 少 (âm gốc: shào)

Dùng miệng (口) thổi ra âm thanh ít ỏi, gọn gàng (少) giống như tiếng còi rít hoặc tiếng lính gác hú gọi.

  • 口 miệng, liên quan đến âm thanh phát ra
  • 少 ít, đóng vai trò cấu âm tạo ra âm đọc shào
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 哨 được cấu thành từ bộ Khẩu (miệng) chỉ hành động phát ra âm thanh và chữ 少 biểu âm. Ban đầu dùng để chỉ tiếng chim hót hoặc tiếng gọi réo rắt, sau đó mở rộng nghĩa sang tiếng còi lệnh và trạm lính gác.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tiếng kêu/tiếng hú, chữ phát triển thêm nghĩa là cái còi (dùng miệng thổi) và trạm gác quân sự nơi lính canh phải hú còi báo động.

  • Trong quân đội phong kiến Trung Hoa, các trạm gác biên ải thường dùng tiếng còi hoặc tù và để truyền tin báo hiệu.
  • Chữ này phản ánh sự kết hợp kinh điển giữa bộ thủ chỉ bộ phận cơ thể (miệng) và chữ biểu âm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sào
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc gắt và rơi nhanh trong tiếng Việt, khác với âm Hán Việt 'Sào' có thể mang dấu huyền hoặc ngang tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc tr- trong một số từ gốc Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Anh lính gác đứng ở trạm canh, dùng cái **miệng (口)** thổi một tiếng còi thật **nhỏ gọn (少)** nhưng dứt khoát để cảnh báo toàn quân.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
肖
xiàogiống nhau, tương tựPhonetic Core (声旁)
消
xiāotiêu diệt, biến mất, tiêu thụ+ 氵 (nước)
销
xiāotiêu hủy, bán, tiêu dùng+ 钅 (kim loại)
悄
qiāoLặng lẽ, âm thầm+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
少(shǎo)
Chữ 少 có nghĩa là ít, không có bộ khẩu (口) ở bên trái như chữ 哨.
Thử thách phản xạ
警察 Fàng 了 một tiếng còi [___].
Gợi ý: shào
Lỗi hay gặp

Người học hay quên viết bộ 口 ở bên trái hoặc nhầm lẫn với chữ 少 do mặt chữ quá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 哨, bạn đọc phát âm như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'cái còi' hoặc 'lính gác' (shào)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

哨shàocái còi, lính gác, trạm gác
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0