HanziGuru.啃 · kěn
啃
kěn[ken3]Thanh 3

gặm, nhấm

EN: to gnaw · to nibble · to bite

HSK 7Hán Việt: ngặm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gặm, nhấm

Hán Việt: ngặm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở phía trên bên trái, phần bên phải (kén 肯) lớn hơn và chiếm phần lớn không gian.

gặm, nhấm bằng răng

cắn (thức ăn cứng)nghĩa bóng: tiêu thụ hoặc cạn kiệt thứ gì đó một cách vất vả (ví dụ: gặm nhấm sách vở, gặm lương hưu của cha mẹ)
động từthông dụng#hành động của cơ thể#ăn uống
Ví dụ thực tế
  • 小狗在啃骨头。
    Xiǎo gǒu zài kěn gútou.
    Con chó nhỏ đang gặm xương.
  • 他每天 都在 啃书本。
    Tā měitiān dōu zài kěn shūběn.
    Ngày nào anh ấy cũng miệt mài gặm nhấm sách vở (học tập vất vả).
/[kʰən⁵¹]/Thanh điệu: 214
啃
kěnken3
++
ˇ(214)
=kěn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ken
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, chặn hơi rồi bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngã trong tiếng Việt nhưng có nhịp điệu trầm xuống rồi vuốt cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi g-/k- hoặc nhầm với vận mẫu -eng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên trên, mô phỏng đường đi xuống rồi đi lên của thanh 3.

Hình thể: trái phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở phía trên bên trái, phần bên phải (kén 肯) lớn hơn và chiếm phần lớn không gian.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (chỉ hành động liên quan đến miệng)

Biểu thanh (声旁): 肯 (âm gốc: kěn)

Dùng miệng (口) kết hợp với ý nghĩa đồng âm của chữ kén (肯) để tạo thành hành động gặm nhấm.

  • 口 miệng
  • 肯 chỉ phần âm đọc và ý bổ trợ
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ khẩu (miệng) biểu thị hành động dùng răng và miệng, kết hợp với thành phần phát âm bên phải.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng răng cắn gặm thức ăn cứng, dần mở rộng ra các ngữ cảnh dùng sức lực vượt qua khó khăn (gặm sách, gặm lão).

  • Là một chữ Hán hình thành muộn hơn trong quá trình phát triển của chữ viết Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngặm
Âm Hán Việt không phổ biến rộng, tương đương với từ thuần Việt 'ngặm'.
Quy luật chuyển âm: Âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với âm kh- trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con chó dùng cái MIỆNG (口) để GẶM (kěn) cục xương cho đến khi chán.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
肯
kěnold variant of 肯[ken3]Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
肯(kěn)
Chữ 肯 thiếu bộ khẩu (口) bên trái, nghĩa là bằng lòng.
Thử thách phản xạ
小狗正在 [___] 骨头。
Gợi ý: kěn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 肯 (kěn - bằng lòng) do quên mất chữ 啃 có bộ khẩu ở bên trái thể hiện hành động của miệng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '啃', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'gặm' (kěn) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

啃kěngặm, nhấm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0