Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở phía trên bên trái, phần bên phải (kén 肯) lớn hơn và chiếm phần lớn không gian.
1. Ý nghĩa
gặm, nhấm bằng răng
cắn (thức ăn cứng)nghĩa bóng: tiêu thụ hoặc cạn kiệt thứ gì đó một cách vất vả (ví dụ: gặm nhấm sách vở, gặm lương hưu của cha mẹ)
động từthông dụng#hành động của cơ thể#ăn uống
Ví dụ thực tế
小狗在啃骨头。
Xiǎo gǒu zài kěn gútou.
Con chó nhỏ đang gặm xương.
他每天 都在 啃书本。
Tā měitiān dōu zài kěn shūběn.
Ngày nào anh ấy cũng miệt mài gặm nhấm sách vở (học tập vất vả).
2. Phát âm
/[kʰən⁵¹]/Thanh điệu: 214
啃
kěnken3
|
++
ˇ(214)
=kěn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ken
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, chặn hơi rồi bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngã trong tiếng Việt nhưng có nhịp điệu trầm xuống rồi vuốt cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi g-/k- hoặc nhầm với vận mẫu -eng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên trên, mô phỏng đường đi xuống rồi đi lên của thanh 3.
3. Chữ viết
Hình thể: trái phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở phía trên bên trái, phần bên phải (kén 肯) lớn hơn và chiếm phần lớn không gian.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (miệng)
Biểu ý (形旁):口 (chỉ hành động liên quan đến miệng)
Biểu thanh (声旁):肯 (âm gốc: kěn)
Dùng miệng (口) kết hợp với ý nghĩa đồng âm của chữ kén (肯) để tạo thành hành động gặm nhấm.
口 miệng
肯 chỉ phần âm đọc và ý bổ trợ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 肯 (kěn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ khẩu (miệng) biểu thị hành động dùng răng và miệng, kết hợp với thành phần phát âm bên phải.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng răng cắn gặm thức ăn cứng, dần mở rộng ra các ngữ cảnh dùng sức lực vượt qua khó khăn (gặm sách, gặm lão).
Là một chữ Hán hình thành muộn hơn trong quá trình phát triển của chữ viết Trung Hoa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngặm
Âm Hán Việt không phổ biến rộng, tương đương với từ thuần Việt 'ngặm'.
Quy luật chuyển âm: Âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với âm kh- trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Con chó dùng cái MIỆNG (口) để GẶM (kěn) cục xương cho đến khi chán.