HanziGuru.嘉 · jiā
嘉
jiā[jia1]Thanh 1

tuyệt vời, tốt lành, khen ngợi

EN: surname Jia · excellent · auspicious

HSK 6Hán Việt: Gia
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tuyệt vời, tốt lành, khen ngợi

Hán Việt: Gia
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (𡗜) và bên phải (加) cần được viết gọn gàng để không bị lấn chiếm không gian của nhau.

tuyệt vời, tốt lành, đẹp đẽ

khen ngợi, tán dươngđiềm lành, may mắnhọ Gia
Tính từ / Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#đánh giá#tính từ#hành động
Ví dụ thực tế
  • 嘉奖
    jiājiǎng
    tuyên dương, khen thưởng
  • 嘉宾
    jiābīn
    khách quý
/[t͡ɕi̯ä⁵⁵]/Thanh điệu: 55
嘉
jiājia1
++
¯(55)
=jiā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chia”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Gia
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt phẳng chạm nhẹ chân răng dưới, mặt lưỡi nâng lên gần ngạc cứng.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ia (i + a)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao 55 ngân dài giống như khi đang ngân một nốt nhạc cao không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có thanh khác như jiǎ hay jià nếu không giữ cao độ đều ở thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt giống như một đường thẳng đứng trên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (𡗜) và bên phải (加) cần được viết gọn gàng để không bị lấn chiếm không gian của nhau.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 加 (chỉ âm đọc và ý nghĩa bổ trợ)

Biểu thanh (声旁): 加 (âm gốc: jiā)

Chữ Gia (嘉) kết hợp giữa phần trên là hình chiếc nón/vòm che chở hoặc gò đất (𡗜) và phần dưới là chữ Gia (加 - thêm vào), hàm ý những lời khen ngợi, điều tốt lành được thêm chồng chất lên nhau.

  • 𡗜 mái che, gò đất
  • 加 gia tăng, thêm vào
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này vốn là sự kết hợp giữa ý nghĩa biểu trưng cho sự tốt lành, ca tụng (lời nói từ miệng kết hợp với sự gia tăng phước lành) và âm đọc từ chữ Gia (加).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là khen ngợi, tốt đẹp, sau này mở rộng ra dùng trong tên người, tên địa danh hoặc các danh từ mang tính trang trọng như 'khách quý' (嘉宾).

  • Thường xuất hiện trong các văn bản cổ mang ý nghĩa chúc phúc và khen thưởng triều đình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Gia
Âm Hán Việt là 'Gia', tương ứng với phụ âm đầu G và thanh ngang/bằng trong tiếng Việt, khá tương đồng về độ vang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: よみ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng j- chuyển sang âm Hán Việt thường giữ nguyên vẹn nhóm phụ âm vần ia tương ứng với vần -ia trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà (𡗜), mọi người cùng nhau GIA (加) tăng thêm những lời khen ngợi và điều tốt đẹp (嘉) cho nhau.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
加
jiācộng, thêm vào, gia tăng, CanadaPhonetic Core (声旁)
咖
kācà phê+ 口 (cái miệng)
架
jiàgiá, khung, chống đỡ+ 木 (cây cối)
驾
jiàcưỡi, lái, điều khiển+ 马 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
加(jiā)
Chữ 加 (gia tăng) đơn giản hơn, chỉ gồm bộ Lực và Khẩu, không có phần mái che phía trên như chữ 嘉.
Thử thách phản xạ
欢迎各位[___] 莅临指导。
Gợi ý: jiā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp của phần trên chữ 嘉 với các bộ thủ khác như 'sĩ' hoặc 'thất', viết thiếu nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 嘉, hãy nhớ ngay nghĩa 'tốt lành, khen ngợi' và âm Hán Việt là 'Gia'.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả từ 'khách quý' (jiābīn) hoặc 'tuyên dương' (jiājiǎng), dùng chữ Hán nào cho phần 'jiā'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

嘉jiātuyệt vời, tốt lành, khen ngợi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0