漢
HanziGuru
.
嘑 · hū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
嘑
Share
嘑
hū
[hu1]
Thanh 1
Phát âm
variant of 呼[hu1] · to shout · to call out
HSK 4
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
呼
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…