漢
HanziGuru
.
嚐 · cháng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
嚐
Share
嚐
cháng
[chang2]
Thanh 2
Phát âm
to taste; to experience (variant of 嘗|尝[chang2])
HSK 5
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
尝
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…