HanziGuru.尝 · cháng
尝
cháng[chang2]Thanh 2

nếm, thử, từng

EN: to taste; to try (food) · to experience · (literary) ever; once

HSK 5Hán Việt: Thường
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nếm, thử, từng

Hán Việt: Thường
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 尚) hơi rộng và thoáng, phần dưới (chữ 旨) thu gọn lại nhưng chắc chắn, giữ tâm đối xứng thẳng đứng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 嘗 được tinh giản thành chữ giản thể 尝, giữ nguyên bộ dưới và rút gọn một phần cấu trúc phức tạp bên trên nhưng vẫn bảo toàn nguyên lý hình thanh.

nếm thử hương vị thức ăn hoặc trải nghiệm qua thực tế

thử nghiệm, trải qua một việc gì đóđã từng, trước đây (dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng)
Động từ / Phó từTrung cấp / Trang trọng#cảm giác vị giác#trải nghiệm#thời gian
Ví dụ thực tế
  • 你尝尝这个菜。
    Nǐ chángchang zhège cài.
    Bạn nếm thử món ăn này xem.
  • 我 尝过北京烤鸭。
    Wǒ chángguò Běijīng kǎoyā.
    Tôi đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh rồi.
/[t͡ʂʰäŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
尝
chángchang2
++
´(35)
=cháng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm nhẹ vào vòm miệng cứng, khi phát âm bật mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc như -ang trong tiếng Việt nhưng mở rộng khoang miệng hơn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung có cao độ đi từ trung bình lên cao (35), tương tự như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng kéo dài giọng hơn một chút ở điểm xuất phát.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác phía sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành cao độ tương tự thanh phẳng tuỳ tốc độ nói, nhưng quy tắc chuẩn vẫn giữ dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần 'ang' khác nếu không phân biệt rõ âm đầu uốn lưỡi bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, mô phỏng dấu sắc đi lên dứt khoát.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 尚) hơi rộng và thoáng, phần dưới (chữ 旨) thu gọn lại nhưng chắc chắn, giữ tâm đối xứng thẳng đứng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 嘗 được tinh giản thành chữ giản thể 尝, giữ nguyên bộ dưới và rút gọn một phần cấu trúc phức tạp bên trên nhưng vẫn bảo toàn nguyên lý hình thanh.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị hành động liên quan đến miệng (nếm thức ăn).)

Biểu thanh (声旁): 尚 (âm gốc: shàng)

Dùng cái miệng (口) để thưởng thức, nếm trải những điều cao quý, tốt đẹp từ phía trên ban xuống (尚).

  • 尚 Thành phần biểu âm và gợi ý không gian phía trên
  • 口 Thành phần biểu nghĩa chỉ cái miệng
Phân loại Lục thư: phố thanh

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ khẩu (miệng) để chỉ việc nếm và chữ 尚 để biểu âm, diễn tả hành động dùng miệng để kiểm tra hương vị.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'nếm thức ăn bằng miệng', dần mở rộng sang nghĩa 'trải nghiệm thực tế' và 'đã từng trong quá khứ'.

  • Trong văn bản cổ, từ này thường đi kèm với các trải nghiệm tinh thần hoặc thử thách số phận.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thường
Âm Hán Việt là 'Thường', mang thanh bằng (dấu huyền hoặc không dấu trong tiếng Việt), trong khi tiếng Trung hiện đại đọc là thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: ため.す, かつ.て
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ch- trong tiếng Trung thường tương đương với phụ âm tr- trong âm Hán Việt (cháng ➔ Thường).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn mở cái **miệng (口)** lớn để **nếm (尝)** món ăn tuyệt vời được dâng lên từ **phía trên (尚)**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
偿
chángbồi thường, trả nợ, đền bù+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
赏(shǎng)
Chữ 赏 có bộ bối (tiền/của cải) ở dưới, chỉ việc thưởng tiền; chữ 尝 có bộ khẩu (miệng) ở dưới, chỉ việc nếm đồ ăn.
Thử thách phản xạ
请你帮我[___]一下这个汤够不够咸。
Gợi ý: cháng
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa chữ 尝 (nếm) và chữ 赏 (thưởng) do phần trên giống nhau, quên mất bộ thủ quyết định ý nghĩa ở phía dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '尝', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '尝' có nghĩa là 'nếm' và đọc là cháng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

尝chángnếm, thử, từng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0