HanziGuru.嚷 · rǎng
嚷
rǎng[rang3]Thanh 3

la hét, kêu la, làm ầm ĩ

EN: to shout · to bellow · to make a big deal of sth

HSK 7Hán Việt: Nhưỡng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · la hét, kêu la, làm ầm ĩ

Hán Việt: Nhưỡng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:20
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu nhỏ gọn nằm ở phía trên, bên phải là chữ Tương (襄) có nhiều nét ngang dọc đan xen. Cần ép phần bên phải thật chặt, đều nét để tổng thể không bị bè rộng ra.

la hét, quát tháo tiếng lớn

làm ầm ĩ lên vì một chuyện gì đókêu ca, phàn nàn om sòm
Động từKhẩu ngữ#âm thanh#hành động#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 别在 医院 里 大声 嚷嚷。
    Bié zài yīyuàn lǐ dàshēng rǎngrang.
    Đừng làm ầm ĩ lớn tiếng ở trong bệnh viện.
  • 他 为了一 点 小事 就 嚷个 不停。
    Tā wèile yīdiǎn xiǎoshì jiù rǎng gè bù tíng.
    Anh ấy vì một chút chuyện nhỏ mà cứ la hét không ngừng.
/[ʐäŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
嚷
rǎngrang3
++
ˇ(214)
=rǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
rang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm họng cứng, không chạm hẳn vào, luồng hơi ma sát nhẹ qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi xuống thấp rồi vòng lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 3 biến điệu thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vận mẫu -ang khác nếu không uốn lưỡi phần thanh mẫu r.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ ngực rồi hất nhẹ lên cao ngang tầm vai.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 20 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu nhỏ gọn nằm ở phía trên, bên phải là chữ Tương (襄) có nhiều nét ngang dọc đan xen. Cần ép phần bên phải thật chặt, đều nét để tổng thể không bị bè rộng ra.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ hành động phát ra âm thanh, la hét liên quan đến miệng.)

Biểu thanh (声旁): 襄 (âm gốc: xiāng / rǎng)

Bên trái là cái miệng (口), bên phải là bộ dạng giúp phát ra tiếng (襄). Dùng miệng phát ra tiếng kêu la, quát tháo ầm ĩ chính là chữ 嚷.

  • 口 Bộ Khẩu (miệng)
  • 襄 Thành phần biểu âm và tạo khung nét
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Khẩu (chỉ âm thanh phát ra từ miệng) và chữ 襄 (chỉ sự khua khoắng, làm rối rộn), biểu thị ý nghĩa la hét, làm náo động.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là phát ra tiếng quát tháo, la ó om sòm, ngày nay mở rộng dùng cho cả việc phàn nàn hoặc làm ầm ĩ một sự việc nào đó.

  • Là chữ hình thanh có kết cấu khá phức tạp với tổng số nét lớn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhưỡng
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, nhưng có độ trũng sâu hơn trước khi ngân lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
양
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu r- trong tiếng Trung tương ứng với âm r- hoặc nh- trong một số từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mở cái **Miệng (口)** to hết cỡ để **la hét, quát tháo** thật ầm ĩ khiến mọi người xung quanh đều chú ý.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
襄
xiāngsurname Xiang; (literary) to assistPhonetic Core (声旁)
囊
nángsack; purse+ 口 (cái miệng)
壤
rǎng(bound form) soil; earth; (literary) the earth (contrasted with heaven 天[tian1])+ 土 (đất đai)
攘
rǎng(literary) to push up one's sleeves; (literary) to reject; to resist+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
壤(rǎng)
Chữ 壤 có bộ Thổ (土) liên quan đến đất, còn chữ 嚷 có bộ Khẩu (口) liên quan đến miệng và tiếng la hét.
Thử thách phản xạ
他 听到 这个 消息 后,气得 在 屋里 直 [___]。
Gợi ý: rǎng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Khẩu bên trái với bộ Thổ của chữ 壤 do cấu trúc bên phải quá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 嚷, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ hành động 'la hét, làm ầm ĩ' (rǎng) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

嚷rǎngla hét, kêu la, làm ầm ĩ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0