HanziGuru.國 · guó
國
guó[guo2]Thanh 2

quốc gia

EN: surname Guo · country; nation; state · (bound form) national

HSK 1Hán Việt: Quốc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · quốc gia

Hán Việt: Quốc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao quanh
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Khung bao bên ngoài (囗) cần viết vuông vắn, rộng rãi để ôm trọn các nét bên trong, các nét bên trong cân đối không chạm viền.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 國 bên trong có chữ 或, chữ giản thể 国 thay thế phần bên trong bằng chữ 玉 (ngọc) được biến đổi để đơn giản hóa số nét viết.

quốc gia, đất nước, quốc gia dân tộc

họ (Guó)mang tính quốc gia, thuộc về nhà nước
danh từtrung lập#chính trị#xã hội#địa lý
Ví dụ thực tế
  • 中国
    zhōngguó
    Trung Quốc
  • 国家
    guójiā
    quốc gia, đất nước
/[kwɔ³⁵]/Thanh điệu: 35
國
guóguo2
++
´(35)
=guó
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“quốc”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Tiếng Trung không có phụ âm cuối c [k]; chỉ lướt nguyên âm đôi u-o.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Quốc
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm, phát âm nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô / o
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: uo là nguyên âm đôi kết hợp u và o.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (thanh điệu 35 đi lên).
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành biến điệu nhẹ hơn tùy ngữ cảnh, nhưng cơ bản giữ dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (guò) nếu phát âm quá ngắn và dứt khoát; cần giữ độ ngân đi lên của dấu sắc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao chéo sang phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: bao quanh · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Khung bao bên ngoài (囗) cần viết vuông vắn, rộng rãi để ôm trọn các nét bên trong, các nét bên trong cân đối không chạm viền.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 國 bên trong có chữ 或, chữ giản thể 国 thay thế phần bên trong bằng chữ 玉 (ngọc) được biến đổi để đơn giản hóa số nét viết.

Bộ thủ 囗 · Bộ Vi (vùng đất, biên giới, bao quanh)

Biểu ý (形旁): 囗 (chỉ lãnh thổ, biên giới quốc gia)

Biểu thanh (声旁): 或 (âm gốc: huò / guó)

Bên ngoài là bức tường thành bảo vệ (bộ Vi 囗), bên trong là kho báu và lãnh thổ (hoặc ngọc ngà quý giá), tạo nên ý nghĩa một quốc gia vững mạnh.

  • 囗 biên giới, lãnh thổ
  • 玉 vật báu bên trong (ở bản giản thể)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ giáp cốt văn kết hợp giữa vùng đất có vũ khí bảo vệ (biên cương) và dân cư. Sau đó phát triển thành chữ 國, và được giản hóa thành 国.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ vùng đất phong phong của chư hầu, dần mở rộng thành quốc gia, đất nước.

  • Trong lịch sử phong kiến Trung Hoa, chữ 國 thể hiện cả lãnh thổ lẫn triều đình cai trị.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quốc
Thanh sắc trong tiếng Trung (thanh 2) tương ứng với dấu sắc trong âm Hán Việt (Quốc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コク / Âm Kun: くに
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
국
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g trong tiếng Trung tương ứng với âm qu trong âm Hán Việt (guó ➔ quốc).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một quốc gia (国) vững mạnh là nơi có tường thành kiên cố bao quanh (囗) bảo vệ viên ngọc quý giá (玉) ở bên trong.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
幗
+ 巾 (khăn vải)
摑
+ 扌 (bàn tay)
膕
+ ⺼ (thịt bắp)
蟈
+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
玉(yù)
Chữ ngọc (玉) chỉ có các nét gạch ngang bên trong mà không có khung bao quanh (囗) bên ngoài như chữ quốc (国).
Thử thách phản xạ
wǒ shì zhōng[___] rén.
Gợi ý: guó
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần bên trong thành chữ '王' thay vì chú ý tỉ lệ cấu trúc của chữ giản thể.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 国, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'quốc gia' (guójiā) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

國guóquốc gia
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0