HanziGuru.圓 · yuán
圓
yuán[yuan2]Thanh 2

tròn, hình tròn, viên

EN: circle · round · circular

HSK 4Hán Việt: Viên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tròn, hình tròn, viên

Hán Việt: Viên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao quanh (quốc vi)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Khung bao bên ngoài phải vuông vắn, rộng rãi, phần chữ bên trong (员) được đặt ở chính giữa, cân đối không chạm viền.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 圓 có phần bên trong là 員 (yún), chữ giản thể 圆 thay thế phần phồng phức tạp bằng chữ 员 đơn giản hóa.

tròn, hình tròn

hình cầutrăng trònđơn vị tiền tệ tệ/nguyên của Trung Quốckhéo léo, viên mãn (trong giao tiếp hoặc ngụy biện câu chuyện)
Tính từ / Danh từ / Lượng từTrung lập#hình học#tính chất#tiền tệ
Ví dụ thực tế
  • 这个桌子是圆的。
    zhège zhuōzi shì yuán de.
    Cái bàn này hình tròn.
  • 中秋节的月亮特别圆。
    zhōngqiūjié de yuèliàng tèbié yuán.
    Trăng vào dịp Tết Trung thu đặc biệt tròn.
/[y̯an³⁵]/Thanh điệu: 35
圓
yuányuan2
++
´(35)
=yuán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đệm bán nguyên âm y/u
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở dưới, môi chúm lại chuẩn bị phát âm nguyên âm tròn môi.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uân / uan
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: u kết hợp với an, tạo thành âm trượt u-an.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) có cao độ đi từ trung bình lên cao, tương tự dấu sắc kéo dài trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, độ cao ở đầu có thể hơi hạ thấp trước khi vút lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần üan (yuǎn) nếu không chú ý phân biệt độ mở của miệng và độ cao của thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời theo chiều dứt khoát.

Hình thể: bao quanh (quốc vi) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Khung bao bên ngoài phải vuông vắn, rộng rãi, phần chữ bên trong (员) được đặt ở chính giữa, cân đối không chạm viền.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 圓 có phần bên trong là 員 (yún), chữ giản thể 圆 thay thế phần phồng phức tạp bằng chữ 员 đơn giản hóa.

Bộ thủ 囗 · Bộ Vi (vùng bao quanh) (vây quanh, bao bọc)

Biểu ý (形旁): 囗 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự bao quanh, khép kín, hình khối tròn.)

Biểu thanh (声旁): 员 (âm gốc: yuán)

Bên ngoài là bức tường bao hình vuông (囗 bộ Vi), bên trong là con người hoặc phần gốc (员), tượng trưng cho không gian khép kín hoặc sự trọn vẹn hoàn hảo như một vòng tròn.

  • 囗 Khung bao quanh hình tròn/vuông
  • 员 Cung cấp âm đọc yuán
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ thể hiện hình dáng cái đầu hoặc sự khép kín tròn trịa, sau đó được cấu trúc lại kết hợp bộ bao quanh và phần ngữ âm để biểu thị khái niệm tròn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa hình học vật lý (tròn), mở rộng ra không gian (vòng tròn), thời gian (trăng tròn), tiền tệ (đồng tiền xu tròn), và tính cách/lời nói (khéo léo, viên mãn).

  • Tiền xu cổ của Trung Quốc có hình tròn lỗ vuông, từ đó tiền tệ cũng được gọi là 'viên'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Viên
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm có dấu sắc hoặc âm vực thanh trường trong Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エン / Âm Kun: まる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
원
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Viên' tương ứng hoàn hảo với âm đọc yuán trong tiếng phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bên ngoài là bức tường bao quanh (囗), bên trong có một người (员) đứng ở tâm quay vòng tròn tạo ra hình dạng trọn vẹn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
員
Phonetic Core (声旁)
勛
+ 力 (sức lực)
損
+ 扌 (bàn tay)
殞
+ 歹 (chết chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
员(yuán)
Chữ 员 thiếu khung bao quanh 囗 bên ngoài.
Thử thách phản xạ
月亮又大又[___]。
Gợi ý: yuán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 圆 (tròn) và chữ 员 (thành viên) do quên mất bộ vi 囗 bao bọc bên ngoài.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 圆, bạn đọc như thế nào và mang ý nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tròn' (yuán) trong tiếng Trung từ các thành phần cấu tạo?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

圓yuántròn, hình tròn, viên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0