HanziGuru.址 · zhǐ
址
zhǐ[zhi3]Thanh 3

địa điểm

EN: (bound form) site; location

HSK 4Hán Việt: Chỉ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · địa điểm

Hán Việt: Chỉ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) nhỏ hơn và gọn hơn, phần bên phải (chữ Chỉ) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài nét cuối để cân bằng.

địa điểm, vị trí

nền móng (cũ)chỗ đất
danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#địa lý#vị trí#xây dựng
Ví dụ thực tế
  • 地址
    dìzhǐ
    địa chỉ
  • 旧址
    jiùzhǐ
    di tích cũ, nền cũ
/[ʈʂʐ̩²¹⁴]/Thanh điệu: 214
址
zhǐzhi3
++
ˇ(214)
=zhǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ ra kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt sau phụ âm uốn lưỡi
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Là âm nguyên âm i sau phụ âm quặt lưỡi, phát âm kéo dài cộng hưởng trong khoang miệng.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Trung) bắt đầu từ âm vực trung bình, hạ thấp xuống đáy rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 của zhǐ sẽ biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm mặt lưỡi hoặc răng như z hay ch nếu không uốn lưỡi đủ độ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi trong không khí: đi xuống từ độ cao trung bình rồi uốn cong lên cao dứt khoát.

Hình thể: trái phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) nhỏ hơn và gọn hơn, phần bên phải (chữ Chỉ) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài nét cuối để cân bằng.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (đất)

Biểu ý (形旁): 土 (chỉ ý nghĩa liên quan đến đất đai, vị trí, mặt bằng)

Biểu thanh (声旁): 止 (âm gốc: zhǐ)

Bên trái là đất (土), bên phải là chữ chỉ phương hướng/dừng lại (止). Đất mà có mốc dừng lại chính là địa điểm, vị trí cố định.

  • 土 đất
  • 止 dừng lại, điểm mốc
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Thổ (đất) biểu thị nghĩa và chữ Chỉ (zhǐ) biểu thị âm đọc, kết hợp lại chỉ một vùng đất có mốc giới cấu thành địa điểm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nền móng đất đai, dần mở rộng ra thành địa chỉ, vị trí của sự vật hay sự việc.

  • Trong các văn bản cổ, chữ này thường đi kèm với các từ chỉ thành trì hoặc dinh thự.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chỉ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng gần với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Chỉ' giữ nguyên vẹn âm đọc gốc từ tiếng Trung trung cổ sang tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trên mảnh **đất** (土) bằng chân của mình, bạn dừng chân **lại** (止) tại đúng một **địa điểm** (址) xác định.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
止
zhǐDừng lạiPhonetic Core (声旁)
此
cǐnày, đây, cái này+ 匕 (cái thìa)
扯
chěkéo, xé, tán gẫu+ 扌 (bàn tay)
耻
chǐHổ thẹn, nhục nhã+ 耳 (vành tai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
纸(zhǐ)
址 có bộ Thổ (đất) liên quan đến địa điểm; 纸 có bộ Mịch (sợi/lụa) liên quan đến tờ giấy.
趾(zhǐ)
址 có bộ Thổ (đất); 趾 có bộ Túc (chân).
Thử thách phản xạ
请问您的公司在哪个[___]?
Gợi ý: zhǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 址 (địa điểm) và chữ 纸 (giấy) do cùng âm đọc và gần giống mặt chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '址', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '址' mang nghĩa địa điểm với bộ Thổ và chữ Chỉ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

址zhǐđịa điểm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0