HanziGuru.坐 · zuò
坐
zuò[zuo4]Thanh 4

ngồi

EN: surname Zuo · to sit · to take a seat

HSK 1Hán Việt: Tọa
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngồi

Hán Việt: Tọa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Chữ gồm hai phần nhân (亻) ở trên tượng trưng cho hai người, phần dưới là đất (土). Khi viết cần cân đối, phần trên chụm lại, phần dưới mở rộng để tạo sự vững chãi.

ngồi, ngồi xuống

đi phương tiện giao thông (xe buýt, máy bay, tàu hỏa)họ Trương hoặc họ Tọa (trong nhân danh)chịu đựng, gánh chịu (tội danh, hậu quả)nhà cửa, kiến trúc hướng về (hướng tọa)
Động từTrung lập, thông dụng hàng ngày#hành động cơ thể#giao thông#vị trí
Ví dụ thực tế
  • 请坐。
    Qǐng zuò.
    Mời ngồi.
  • 我坐飞机去北京。
    Wǒ zuò fēijī qù Běijīng.
    Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
/[tsu̯ɔ˥˩]/Thanh điệu: 51
坐
zuòzuo4
++
`(51)
=zuò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chùa”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: z là âm đầu lưỡi răng [ts]; thanh 4 dứt khoát khác dấu huyền trầm.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tọa
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt phẳng chạm nhẹ vào mặt sau của hàm răng trên, đẩy luồng hơi ma sát nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô đọc gọn và nhanh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao (5) và lao thẳng xuống đáy (1), giống như nhịp điệu của một câu mệnh lệnh dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát nhưng cần chú ý ngắt nhịp rõ ràng để không bị nuốt âm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với từ zǔ (tổ) nếu không nghe rõ phần nguyên âm kết thúc hoặc nhầm với các âm uốn lưỡi zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát giống như tiếng Việt đọc dấu nặng hoặc ra lệnh 'Đứng!' nhưng ở đây là hạ giọng hoàn toàn.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ gồm hai phần nhân (亻) ở trên tượng trưng cho hai người, phần dưới là đất (土). Khi viết cần cân đối, phần trên chụm lại, phần dưới mở rộng để tạo sự vững chãi.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (đất)

Biểu ý (形旁): 土 (chỉ mặt đất hoặc chỗ ngồi vững chãi trên đất)

Hai người (从 - viết rút gọn thành hai chữ nhân ở trên) cùng nhau ngồi (坐) trên mặt đất (土).

  • 亻 Người (biến thể chữ nhân)
  • 亻 Người thứ hai
  • 土 Mặt đất
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ '坐' vẽ hình hai người (亻, 亻) ngồi quay lưng hoặc đối mặt nhau trên mặt đất (土). Ban đầu chữ này diễn tả hành động ngồi bệt xuống đất thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'hai người ngồi trên đất', nghĩa mở rộng thành tất cả các hành vi ngồi, tựa, đi phương tiện giao thông và vị trí tọa lạc.

  • Người Trung Quốc thời xưa ngồi theo kiểu quỳ gối trên chiếu trải dưới đất, sau này khi có ghế thì nghĩa của chữ mở rộng ra.
  • Chữ này cũng là gốc của chữ 座 (tọa - chỗ ngồi, tòa nhà).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tọa
Âm Hán Việt là 'Tọa', tương ứng với thanh ngã trong tiếng Việt, có độ gãy và cao độ tương đồng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ザ / Âm Kun: su.waru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
좌
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu z- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm t-/tr- hoặc các âm mặt lưỡi trong tiếng Hán Việt (Tọa).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai NGƯỜI (亻亻) cùng nhau ra ĐẤT (土) trống để NGỒI (坐) nghỉ mệt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
挫
cuòobstructed; to fail+ 扌 (bàn tay)
唑
zuòazole (chemistry)+ 口 (cái miệng)
痤
cuóacne+ 疒 (bệnh tật)
矬
cuóshort; dwarfish+ 矢 (mũi tên bắn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
站(zhàn)
站 có nghĩa là ĐỨNG, bên trái có bộ lập (立 - đứng), trong khi 坐 là NGỒI với hai người trên đất.
Thử thách phản xạ
累了就请[___]休息一会儿吧。
Gợi ý: zuò
Lỗi hay gặp

Người học thường nhầm lẫn giữa hành động ngồi (坐) và đứng (站), hoặc viết sai vị trí các nét của hai chữ nhân ở phần trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 坐, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'zuò' (ngồi) biểu thị hai người ngồi trên đất?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

坐zuòngồi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0