HanziGuru.坚 · jiān
坚
jiān[jian1]Thanh 1

kiên cố, vững chắc

EN: strong · solid · firm

HSK 3Hán Việt: Kiên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kiên cố, vững chắc

Hán Việt: Kiên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 臣) hơi dẹt và gọn, phần dưới (chữ 又) vững chãi làm bệ đỡ cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 堅 và giản thể 坚 có cấu trúc tương tự nhau về phần tượng hình bên dưới, lược bớt vài nét rườm rà ở phần trên.

Kiên cố, vững chắc, cứng rắn

kiên định, kiên quyết, không lay chuyển
Tính từ / Trạng từTrung lập / Văn viết#tính chất#trạng thái tinh thần
Ví dụ thực tế
  • 我们要坚持到底。
    Wǒmen yào jiānchí dàodǐ.
    Chúng ta phải kiên trì đến cùng.
  • 这座桥 坚固无比。
    Zhè zuò qiáo jiāngù wúbǐ.
    Cây cầu này vững chắc vô song.
/[tɕi̯än⁵⁵]/Thanh điệu: 55
坚
jiānjian1
++
¯(55)
=jiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chiên”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Kiên
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm dưới, đẩy hơi ra êm dịu.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: yên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều tương đương dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ giọng căng cao không rơi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu ian nhưng cần phân biệt rõ âm đầu j với zh (ch uốn lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao (55): Giống như tiếng kêu 'ê' ngang, đều và kéo dài ở âm vực cao. Đưa tay ngang tầm mắt từ trái sang phải.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 臣) hơi dẹt và gọn, phần dưới (chữ 又) vững chãi làm bệ đỡ cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 堅 và giản thể 坚 có cấu trúc tương tự nhau về phần tượng hình bên dưới, lược bớt vài nét rườm rà ở phần trên.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (Đất)

Biểu ý (形旁): 土 (Chỉ sự vững chãi, chắc chắn như đất đá)

Biểu thanh (声旁): 臣 (âm gốc: jiān)

Bên trên là vị đại thần (臣) trung thành, bên dưới là nền đất (土), kết hợp lại tạo thành một khối kiên cố, kiên định không đổi.

  • 臣 Đại thần / Gợi âm
  • 土 Đất / Gợi nghĩa vững chắc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này ban đầu kết hợp giữa bộ thổ (đất) và các bộ phận khác để biểu thị sự cứng rắn, sau này định hình với thành phần gợi âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý là cứng, rắn, vững chắc (như đá, đất), nghĩa mở rộng ra thành kiên định, kiên quyết trong tinh thần.

  • Trong chữ giáp cốt văn, các nét biểu thị sự chồng chất của vật chất tạo nên độ bền vững.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiên
Âm Hán Việt là 'Kiên', tương ứng với phụ âm k- và vần -iên, đi với thanh ngang hoặc sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン / Âm Kun: かた.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
견
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm k/ch trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một vị đại thần (臣) đứng dậm chân trên nền đất (土) vô cùng kiên cố và kiên định (坚).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
铿
kēng(onom.) clang; jingling of metals+ 钅 (kim loại)
鲣
jiānbonito+ 鱼 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
竖(shù)
Chữ 竖 có bộ lập (立) ở trên, nghĩa là dựng đứng, còn 坚 có chữ 臣 ở trên.
Thử thách phản xạ
我们遇到困难时,一定要[___] 信心。
Gợi ý: jiān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phía trên với chữ '臣' hoặc viết sai vị trí của bộ '土' ở dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 坚, hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả ý 'kiên định, vững chắc' với âm jiān, bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

坚jiānkiên cố, vững chắc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0