HanziGuru.垃 · lā
垃
lā[la1]Thanh 1

rác

EN: used in 垃圾[la1 ji1] · Taiwan pr. [le4]

HSK 4Hán Việt: Lạp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rác

Hán Việt: Lạp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải (左右)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bộ mễ (thổ) ở bên trái hẹp hơn, phần bên phải (lập) rộng hơn một chút nhưng cân đối.

Rác, dùng trong từ rác rưởi (垃圾)

Thường không đứng độc lập mà xuất hiện trong từ kép 垃圾 (lājī - rác thải).
Hình vị / Danh từ phụ thuộcThông tụcNgữ tố ràng buộc#môi trường#đồ vật
Ví dụ thực tế
  • 请把垃圾扔进 垃圾桶里。
    Qǐng bǎ lājī rēng jìn lājītǒng lǐ.
    Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
  • 这里有很多 垃圾。
    Zhè lǐ yǒu hěn duō lājī.
    Ở đây có rất nhiều rác.
/[la⁵⁵]/Thanh điệu: 55
垃
lāla1
++
¯(55)
=lā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
la
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như l trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, hơi thở thoát ra hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a (như a trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao và bằng phẳng như tiếng 'la' kéo dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 hoặc thanh 4 nếu người nói phát âm vội vàng không giữ đều cao độ ngang.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên ở mức cao, giống như đang hát một nốt dài cao độ.

Hình thể: Trái - Phải (左右) · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ mễ (thổ) ở bên trái hẹp hơn, phần bên phải (lập) rộng hơn một chút nhưng cân đối.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (đất)

Biểu ý (形旁): 土 (Chỉ đất đai, nơi vứt bỏ chất thải, đồ bỏ đi.)

Biểu thanh (声旁): 立 (âm gốc: lì / lā)

Đất (土) kết hợp với đứng (立) chỉ những thứ đứng hay vứt bỏ bừa bãi trên mặt đất trở thành rác.

  • 土 Bộ thổ (đất)
  • 立 Bộ lập (đứng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thổ (đất) biểu thị vật bỏ đi trên mặt đất và bộ lập biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các chất thải bám trên đất, chữ này dần trở thành thành phần cấu tạo nên từ chỉ rác thải nói chung trong tiếng Trung hiện đại.

  • Là chữ hậu khởi chủ yếu dùng để ghi âm các từ địa phương hoặc từ tượng thanh, sau này định hình trong từ kép '垃圾'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lạp
Thanh 1 tiếng Trung (55) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt, nhưng chữ này khi đọc Hán Việt là Lạp.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ラツ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
랍
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Lạp' tương ứng với âm 'lā' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên mặt Đất (土) có một đống đồ đạc Đứng (立) chổng chơ không ai lấy, hóa ra đó chỉ là đống Rác (垃).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
立
lìđứng, thiết lập, lậpPhonetic Core (声旁)
拉
lākéo, lôi, gảy (đàn)+ 扌 (bàn tay)
泣
qìkhóc thút thít, sướt mướt+ 氵 (nước)
粒
lìhạt, viên+ 米 (hạt gạo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
拉(lā)
Chữ 拉 dùng bộ thủ (扌) liên quan đến tay (kéo), còn chữ 垃 dùng bộ thổ (土) liên quan đến đất (rác).
Thử thách phản xạ
我们每天都要清理 [___] 桶。
Gợi ý: lā
Lỗi hay gặp

Học viên thường nhầm lẫn giữa chữ 垃 (có bộ thổ) và chữ 拉 (có bộ thủ), dẫn đến viết sai chữ trong từ 'lājī'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '垃' trong từ '垃圾', bạn đọc âm và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'rác' (lājī) bằng chữ Hán với bộ thổ ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

垃lārác
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0