HanziGuru.城 · chéng
城
chéng[cheng2]Thanh 2

thành phố, thành trì

EN: city walls · city · town

HSK 3Hán Việt: Thành
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thành phố, thành trì

Hán Việt: Thành
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thổ bên trái hẹp hơn, phần chữ Thành bên phải chiếm không gian rộng hơn và cân đối lại cấu trúc tổng thể.

thành phố, đô thị lớn

thành lũy, tường thành bảo vệthành trì, thị trấn
Danh từTrung lập#địa lý#kiến trúc#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 这座城市很大。
    Zhè zuò chéngshì hěn dà.
    Thành phố này rất lớn.
  • 长城
    Chángchéng
    Vạn Lý Trường Thành
/[t͡ʂʰɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
城
chéngcheng2
++
´(35)
=chéng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, thổi hơi mạnh qua khe răng
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -êng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ mức trung bình rồi vút cao lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 3 khác đứng trước, thanh 2 này sẽ chuyển thành dạng biến điệu đặc trưng của thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm chèn ngạc hoặc các vần eng/ang nếu không phân biệt rõ vần êng khép kín.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên cao như khi đọc dấu sắc đi lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thổ bên trái hẹp hơn, phần chữ Thành bên phải chiếm không gian rộng hơn và cân đối lại cấu trúc tổng thể.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (đất)

Biểu ý (形旁): 土 (Chỉ vật liệu xây dựng thành trì là đất đắp.)

Biểu thanh (声旁): 成 (âm gốc: chéng)

Dùng đất (土) đắp nên thành để hoàn thành (成) việc xây dựng một khu vực bảo vệ.

  • 土 Đất, nền móng
  • 成 Hoàn thành, thành tựu (cung cấp âm đọc chéng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thời cổ đại, thành được xây bằng đất nện để phòng thủ, do đó kết hợp bộ Thổ (đất) và chữ Thành (hoàn thành) biểu thị công trình được hoàn thành bằng đất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là tường thành, lũy đất bao quanh, chữ phát triển rộng ra để chỉ toàn bộ thành trì, thị trấn và ngày nay là thành phố hiện đại.

  • Thành cổ Trung Hoa thường có hào nước và tường đất nện dày để chống giặc ngoại xâm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thành
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc 35), tương ứng gần với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョウ / Âm Kun: しろ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
성
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vần -eng chuyển sang âm Hán Việt -ành một cách có quy luật.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đắp từng khối **đất** (土) cho **thành** công (成) việc xây dựng nên một bức tường **thành** vững chắc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
成
chéngthành công, hoàn thành, trở thànhPhonetic Core (声旁)
诚
chéngthành thật, chân thành+ 讠 (lời nói)
盛
shèngThịnh vượng, thịnh, hưng thịnh+ 皿 (đĩa)
晟
chéngsurname Cheng+ 日 (mặt trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
诚(chéng)
Chữ 城 có bộ Thổ (đất - liên quan đến tường thành), chữ 诚 có bộ Ngôn (lời nói - liên quan đến sự thành thật).
Thử thách phản xạ
我住在北京这个大[___]里。
Gợi ý: chéng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Thổ (土) và bộ Ngôn (讠) khi viết các chữ thuộc họ phát âm chéng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 城, hãy nhớ nghĩa 'thành phố/thành trì' và đọc là chéng.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'thành phố' (chéngshì), ký tự chỉ 'thành' được viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

城chéngthành phố, thành trì
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0