Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (thổ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (hoặc) chiếm 2/3 còn lại, đảm bảo hai nửa cân đối, không bị lệch.
1. Ý nghĩa
Vùng, khu vực, lãnh thổ
Lĩnh vực, phạm vi chuyên môn hoặc nghiên cứuPhân loại sinh học (domain)
danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#địa lý#khoa học#xã hội
Ví dụ thực tế
这个领域的研究非常重要。
Zhè ge lǐngyù de yánjiū fēicháng zhòngyào.
Nghiên cứu trong lĩnh vực này rất quan trọng.
域外
yùwài
Ngoại vực, ngoài vùng lãnh thổ
2. Phát âm
/[y³⁵]/Thanh điệu: 35
域
yùyu4
|
++
`(51)
=yù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí tự nhiên, môi chúm tròn nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uy / -ü (vần tròn môi)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc (thanh 2) trong tiếng Việt, có độ cao vút lên rõ rệt ở cuối.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4, nó chuyển thành âm vực ngang cao hơn một chút do quy tắc biến điệu, nhưng nhìn chung giữ nguyên tính chất thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu y khác nếu không chú ý độ tròn môi và vòm họng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị dấu sắc đi lên dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (thổ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (hoặc) chiếm 2/3 còn lại, đảm bảo hai nửa cân đối, không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ土 · Bộ Thổ (đất)
Biểu ý (形旁):土 (chỉ đất đai, lãnh thổ)
Biểu thanh (声旁):或 (âm gốc: huò / yù)
Đất (土) kết hợp với âm đọc của từ 或 (huò/yù) tạo thành chữ vực (域), biểu thị vùng đất có biên giới hoặc phạm vi nhất định.
土 đất đai, vùng đất
或 gợi âm đọc và ý nghĩa biên giới/khu vực
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 或 (huò)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 域 được cấu tạo từ bộ thổ (đất) và chữ 或 (vũ khí bảo vệ biên ải), thể hiện ý nghĩa vùng đất được canh gác, ranh giới lãnh thổ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là biên giới, vùng đất, lãnh thổ, chữ này dần mở rộng ra để chỉ các lĩnh vực trừu tượng như lĩnh vực khoa học, chuyên môn.
Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ các nước chư hầu hoặc khu vực cai trị.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vực
Thanh sắc trong tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong tiếng Việt tùy từ, ở đây chữ '域' đọc là 'Vực' (thanh nặng trong Hán Việt).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イキ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
역
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Vực' tương ứng rất sát với âm Pinyin 'yù'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên một **vùng đất** (土) rộng lớn, người ta dùng vũ khí canh giữ để phân định ranh giới từng **lĩnh vực** (域) riêng biệt.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
或
huòhoặc, có lẽPhonetic Core (声旁)
蜮
yù(Chinese mythology) creature that lives underwater and spits sand to make people ill+ 虫 (côn trùng)