HanziGuru.堂 · táng
堂
táng[tang2]Thanh 2

đường (sảnh lớn, nhà lớn)

EN: (main) hall · large room for a specific purpose · relationship between cousins etc on the paternal side of a family

HSK 2Hán Việt: Đường
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đường (sảnh lớn, nhà lớn)

Hán Việt: Đường
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 尚) và phần dưới (bộ Thổ 土) phải cân đối, phần trên hơi xòe rộng, phần dưới bệ vệ vững chắc làm nền.

Sảnh lớn, phòng lớn dùng cho mục đích cụ thể

Họ hàng bên nội (anh em họ con chú bác)Cùng một dòng họ, chi họLượng từ cho các tiết học, buổi giảng hoặc bộ đồ đạc
Danh từ / Lượng từTrung lập#kiến trúc#gia đình#xã hội#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 礼堂
    lǐtáng
    hội trường
  • 堂哥
    tánggē
    anh họ (con chú bác ruột bên nội)
/[tʰaŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
堂
tángtang2
++
´(35)
=táng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng cửa trên, khi phát âm bung ra đồng thời đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc như ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt, cao độ bắt đầu từ mức trung bình (35) và vuốt lên cao.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 2 (táng) sẽ chuyển thành độ cao bắt đầu từ 35. Đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (tàng) nếu không đẩy cao độ lên đủ ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trung tâm kéo chếch lên cao như hướng đi của dấu sắc trong tiếng Việt, biểu thị cao độ đi từ dưới lên trên.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 尚) và phần dưới (bộ Thổ 土) phải cân đối, phần trên hơi xòe rộng, phần dưới bệ vệ vững chắc làm nền.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (đất)

Biểu ý (形旁): 土 (Chỉ nền móng, kiến trúc công trình nhà cửa, đất đai.)

Biểu thanh (声旁): 尚 (âm gốc: shàng)

Chữ Đường (堂) kết hợp bộ Thổ (土 - đất, nền móng) ở dưới với chữ Thượng (尚 - cao, phía trên) ở trên, gợi hình ngôi nhà lớn có nền móng cao ráo, bề thế.

  • 尚 Chỉ âm đọc (shàng/táng) và gợi ý sự cao lớn
  • 土 Chỉ nghĩa gốc liên quan đến đất, nền nhà
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Đường ban đầu chỉ cái nhà lớn, sảnh đường được xây trên nền đất cao vững chắc, kết hợp giữa ý nghĩa kiến trúc (đất) và âm đọc từ chữ Thượng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là sảnh nhà lớn, công trình công cộng, chữ mở rộng sang các nghĩa như họ hàng cùng một tòa nhà (anh em chú bác), rồi dùng làm lượng từ cho các buổi học, sự kiện.

  • Trong kiến trúc cổ Trung Hoa, 'Đường' là gian chính giữa của ngôi nhà, nơi tiếp khách và làm lễ gia tiên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đường
Thanh 2 tiếng Trung (táng) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Đường).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ドウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
당
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đường' tương đương hoàn hảo với phiên âm pinyin 'táng' (thay đổi phụ âm đầu t- thành đ- theo quy luật biến âm Hán Việt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bước vào một sảnh đường (堂) lớn, bạn thấy nền đất (土) được lát đá cao ráo, nơi mọi người tề tựu đông đủ như một đại gia đình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
樘
chěnga pillar+ 木 (cây cối)
瞠
chēngstare at sth beyond reach+ 目 (con mắt)
螳
tángpraying mantis+ 虫 (côn trùng)
蹚
tāngto wade; to trample+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
常(cháng)
Chữ Thường (常) có bộ Khăn (巾) ở dưới thay vì bộ Thổ (土) của chữ Đường (堂).
Thử thách phản xạ
我们学校有一个很大的礼[___]。
Gợi ý: táng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phần trên của chữ Đường (堂) với chữ Thường (常) hoặc viết sai bộ Thổ (土) thành bộ Sĩ (士).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 堂, hãy đọc to và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'táng' (sảnh đường) với các thành phần Thượng và Thổ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

堂tángđường (sảnh lớn, nhà lớn)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0