HanziGuru.墙 · qiáng
墙
qiáng[qiang2]Thanh 2

bức tường

EN: wall (CL:面[mian4],堵[du3]) · (slang) to block (a website) (usu. in the passive: 被牆|被墙[bei4 qiang2])

HSK 2Hán Việt: Tường
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bức tường

Hán Việt: Tường
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân chia cân đối. Phần bên trái là bộ Thổ hoặc bộ Tường thu gọn, phần bên phải là chữ Tương (相) viết gọn gàng với nét sổ thẳng làm trụ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 牆 được giản thể thành 墙 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 㐮 hoặc cấu trúc tương ứng gọn hơn.

Bức tường (cấu trúc kiên cố phân chia không gian)

Chặn (từ lóng trên mạng: bị tường lửa chặn, ví dụ: 被墙)Vách ngăn phòng
Danh từTrung lập / Thông dụng#kiến trúc#xây dựng#công nghệ thông tin
Ví dụ thực tế
  • 这座墙是用砖 build 的。
    Zhè zuò qiáng shì yòng zhuān de.
    Bức tường này được xây bằng gạch.
  • 我的网页被墙了。
    Wǒ de wǎngyè bèi qiáng le.
    Trang web của tôi đã bị tường lửa chặn rồi.
/[tɕʰi̯aŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
墙
qiángqiang2
++
´(35)
=qiáng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm đẩy mạnh luồng khí ra ngoài qua kẽ răng và vòm cứng.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc kết hợp i và ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vuốt vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành dạng biến điệu tương đương thanh bứt phá lên cao tương tự dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh điệu khác nếu không bật hơi mạnh âm đầu q hoặc đọc nhầm thành qiāng ngang.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ vị trí trung bình hất mạnh lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân chia cân đối. Phần bên trái là bộ Thổ hoặc bộ Tường thu gọn, phần bên phải là chữ Tương (相) viết gọn gàng với nét sổ thẳng làm trụ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 牆 được giản thể thành 墙 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 㐮 hoặc cấu trúc tương ứng gọn hơn.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (đất)

Biểu ý (形旁): 土 (Chỉ chất liệu làm tường thời xưa (đất nện))

Biểu thanh (声旁): 相 (âm gốc: xiāng)

Bức tường (墙) được làm từ đất đắp lên (土) và kết hợp với âm đọc của chữ Tương (相) để tạo thành chữ hình thanh.

  • 土 Chỉ nghĩa gốc liên quan đến đất, xây dựng
  • 相 Chỉ âm đọc (qiáng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ Thổ (đất) thể hiện tường thành làm bằng đất nện trong lịch sử cổ đại và phần âm đọc 相.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ các công trình bằng đất hoặc đá bao quanh thành trì, nhà cửa, sau này mở rộng ra mọi loại tường ngăn cách và nghĩa bóng trong công nghệ mạng.

  • Các bức tường thành cổ ở Trung Hoa thường được đắp bằng đất nện (bộ Thổ).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tường
Thanh 2 tiếng Trung (qiáng) tương ứng với dấu huyền hoặc dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có quỹ đạo đi lên (sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: かき
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Chữ qiáng trong tiếng Trung có vần -iang chuyển sang Âm Hán Việt thành -ường (Tường).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để xây lên một bức **tường** (qiáng) vững chắc, người thợ dùng **đất** (土) trộn với sự hỗ trợ đồng lòng của **hai người** nhìn nhau (相).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
啬
sèkeo kiệtPhonetic Core (声旁)
嫱
qiángfemale court officials+ 女 (phụ nữ)
樯
qiángboom; mast+ 木 (cây cối)
穑
sègather in harvest+ 禾 (cây lúa non)
Chữ dễ nhầm (形近字)
qiǎng(qiǎng)
Khác thanh điệu và bộ thủ (chữ 强 có bộ Mịch/Trùng thay vì bộ Thổ).
Thử thách phản xạ
这座房子的[___]是白色的。
Gợi ý: qiáng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách viết chữ phồn thể và giản thể, hoặc nhầm lẫn với từ qiǎng (cưỡng ép).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 墙, hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'bức tường' bằng tiếng Trung, bạn dùng chữ gì và đọc thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

墙qiángbức tường
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0