HanziGuru.墾 · kěn
墾
kěn[ken3]Thanh 3

khẩn hoang, khai phá

EN: to reclaim (land) · to cultivate

HSK 7Hán Việt: Khẩn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khẩn hoang, khai phá

Hán Việt: Khẩn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thần) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (bộ Thổ) mở rộng bề ngang để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 墾 có phần trên phức tạp hơn, giản thể hóa giữ lại bố cục cốt lõi để viết nhanh và thuận tiện hơn.

khai phá đất hoang để trồng trọt

cày cấylao động nhọc nhằn, khai khẩn
Động từTrang trọng / Sách vởNgữ tố ràng buộc#nông nghiệp#địa lý#hành động
Ví dụ thực tế
  • 垦荒
    kěnhuāng
    khẩn hoang, khai khẩn đất hoang
  • 开垦
    kāikěn
    khai khẩn
/[kʰən²¹⁴]/Thanh điệu: 214
墾
kěnken3
++
ˇ(214)
=kěn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ken
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm để chặn luồng khí rồi bật mạnh ra.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 là thanh gập ghềnh, từ cao đi xuống thấp rồi hất nhẹ lên, tương tự như dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng trầm và sâu hơn.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ chuyển hóa thành thanh 2 (ví dụ: 垦地 kěndì đọc là kéndì).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (kèn) do người học hay đọc ngang phè hoặc rơi quá nhanh mà thiếu độ uốn cong ở đáy thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao tương ứng với cao độ 214.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thần) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (bộ Thổ) mở rộng bề ngang để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 墾 có phần trên phức tạp hơn, giản thể hóa giữ lại bố cục cốt lõi để viết nhanh và thuận tiện hơn.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (đất)

Biểu ý (形旁): 土 (chỉ đất đai, liên quan đến việc khai khẩn đất trồng)

Biểu thanh (声旁): 豦 (âm gốc: kěn)

Phần trên là hình ảnh người dùng công cụ lao động (豦), phần dưới là đất (土), kết hợp lại thành hành động dùng sức lao động để khai phá đất đai hoang hóa.

  • 豦 yếu tố gợi âm và gợi hành động dùng sức
  • 土 chỉ đất đai
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa ý nghĩa về đất (土) và âm đọc từ bộ phận tượng hình bên trên (豦), phản ánh hoạt động nông nghiệp cổ xưa của người Trung Hoa khi mở rộng lãnh thổ canh tác.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vỡ đất, cày ruộng hoang, dần mở rộng ra thành việc khai khẩn, khai phá các lĩnh vực mới hoặc khai thác tiềm năng.

  • Công cuộc khai hoang (tồn hoang) đóng vai trò sống còn trong các triều đại phong kiến để gia tăng sản lượng lương thực.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khẩn
Thanh 3 tiếng Trung (hạ rồi nâng) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ trầm sâu hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン / Âm Kun: Hira: く・る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
간
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khẩn' giữ nguyên phụ âm đầu kh- và vần -ên, tương đương khá sát với âm đọc hiện đại kěn trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người nông dân dùng sức lao động (豦) để cuốc xới từng tảng đất (土) khô cằn, quyết tâm KHẨN hoang biến vùng đất chết thành cánh đồng lúa xanh mướt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
貇
Phonetic Core (声旁)
懇
+ 心 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
恳(kěn)
Chữ 恳 có bộ Tâm (心) ở dưới chỉ lòng thành khẩn, trong khi chữ 垦 có bộ Thổ (土) ở dưới chỉ đất đai.
Thử thách phản xạ
政府鼓勵農民 to [___] 荒地增加糧食產量。
Gợi ý: kěn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần dưới của chữ là bộ Tâm (心 - giống chữ khẩn thiết 恳) thay vì bộ Thổ (土 - đất đai) khi viết từ khẩn hoang.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 垦, đọc to phát âm và nêu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'khẩn hoang' (kěnhuāng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

墾kěnkhẩn hoang, khai phá
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0