HanziGuru.壟 · lǒng
壟
lǒng[long3]Thanh 3

luống đất, đồi mồ, gờ ruộng

EN: ridge between fields · crop row; mounded soil forming a ridge in a field · grave mound

HSK 7Hán Việt: Lũng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · luống đất, đồi mồ, gờ ruộng

Hán Việt: Lũng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (top bottom)
Số nét:19
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (龙) hơi gọn nhẹ, phần dưới (土) vững chãi để nâng đỡ toàn bộ kết cấu.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 壟 được giản thể hóa thành 垄 bằng cách giữ nguyên bộ Thổ (土) ở dưới và thay phần phức tạp ở trên bằng chữ Long (龙) viết gọn.

luống đất hoặc gờ đất nhô lên giữa các thửa ruộng

hàng hoa màu trồng theo luốngđồi mồ mả, nấm mộ
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#nông nghiệp#địa hình#mai táng
Ví dụ thực tế
  • 田垄
    tián lǒng
    luống ruộng
  • 垄作
    lǒng zuò
    canh tác theo luống
/[lʊŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
壟
lǒnglong3
++
ˇ(214)
=lǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
long
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lưỡi thẳng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên phía sau răng cửa, luồng hơi thoát ra từ hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214) xuống thấp rồi lên cao giống như ngạc nhiên hỏi 'hả?'.
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 3 khác đứng sau, lǒng sẽ biến điệu thành thanh 2 (35), ví dụ 垄垄 lónglǒng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với lóng (thanh 4) nếu không phát âm đúng phần hạ giọng rồi ngẩng giọng của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V hoặc dấu hỏi trong không khí: bắt đầu từ giữa, đi xuống thấp rồi uốn lên cao dứt khoát.

Hình thể: Trên dưới (top bottom) · Số nét: 19 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (龙) hơi gọn nhẹ, phần dưới (土) vững chãi để nâng đỡ toàn bộ kết cấu.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 壟 được giản thể hóa thành 垄 bằng cách giữ nguyên bộ Thổ (土) ở dưới và thay phần phức tạp ở trên bằng chữ Long (龙) viết gọn.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (đất)

Biểu ý (形旁): 土 (Chỉ nghĩa liên quan đến đất đai, ruộng vườn)

Biểu thanh (声旁): 龙 (âm gốc: long)

Đất (土) được cuốc vun lên tạo thành hình uốn lượn như con rồng (龙) nằm trên cánh đồng.

  • 龙 Biểu thị âm đọc long
  • 土 Biểu thị ý nghĩa đất đai
Phân loại Lục thư: Hình thanh (phono_semantic)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp giữa hình ảnh đất (土) và âm đọc từ chữ rồng/uốn lượn (龙), miêu tả các dải đất dài gồ lên như thân rồng trên mặt ruộng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các luống đất canh tác, sau đó mở rộng ra chỉ các nấm mồ đắp cao và các khu vực địa hình gồ ghề.

  • Trong nông nghiệp truyền thống Trung Hoa, việc vun luống (垄) đóng vai trò sống còn để thoát nước và giữ ẩm cho cây trồng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lũng
Thanh 3 trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt (Lũng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
롱
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vận mẫu -ong thường giữ âm tương đương -ung hoặc -ông trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con rồng (龙) bay lượn trên mảnh đất (土) để lại những dấu vết uốn lượn thành các **luống** đất canh tác đều tăm tắp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
龍
Phonetic Core (声旁)
嚨
+ 口 (cái miệng)
寵
+ 宀 (mái nhà)
攏
+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
拢(lǒng)
拢 dùng bộ tay (扌) để gom, 垄 dùng bộ đất (土) để chỉ luống ruộng.
Thử thách phản xạ
農民在田[___]上種滿了大豆。
Gợi ý: lǒng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 垄 (luống đất, bộ Thổ) và chữ 拢 (gom lại, bộ Thủ) do chung âm đọc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 垄, hãy đọc chính xác âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi cần diễn đạt từ 'luống đất' hoặc 'luống hoa màu' trong tiếng Trung, bạn dùng ký tự nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

壟lǒngluống đất, đồi mồ, gờ ruộng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0