HanziGuru.士 · shì
士
shì[shi4]Thanh 4

nhà sĩ, học giả, binh sĩ

EN: surname Shi · member of the senior ministerial class (old) · scholar (old)

HSK 4Hán Việt: Sĩ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhà sĩ, học giả, binh sĩ

Hán Việt: Sĩ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang trên dài hơn nét ngang dưới, nét sổ thẳng ở giữa chịu lực cân đối toàn bộ ký tự, tạo thế vững chãi như người đứng thẳng.

nhà nho, học giả, người có tri thức (thời xưa)

binh sĩ, quân nhânngười chuyên môn, chuyên giahọ Sĩ
Danh từTrang trọng / Cổ#người#xã hội#quân sự#học thuật
Ví dụ thực tế
  • 士兵
    shìbīng
    binh sĩ, lính
  • 博士
    bóshì
    tiến sĩ
/[ʂʐ̩˥˩]/Thanh điệu: 51
士
shìshi4
++
`(51)
=shì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sự”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; sự tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Sĩ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần ngạc cứng, tạo khe hở nhỏ để luồng hơi ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: âm i nguyên âm đỉnh lưỡi (sau âm quặt lưỡi sh)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi trong tiếng Việt nhưng có độ trầm hùng và ngắt gọn hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm 'sì' (s thẳng lưỡi) của tiếng Việt hoặc nhầm với thanh nhẹ nếu không phát âm đủ mạnh mẽ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới như gật đầu khẳng định hoặc ra lệnh một cách kiên quyết.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét ngang trên dài hơn nét ngang dưới, nét sổ thẳng ở giữa chịu lực cân đối toàn bộ ký tự, tạo thế vững chãi như người đứng thẳng.

Bộ thủ 士 · Bộ Sĩ (kẻ sĩ, học trò, người đàn ông)

Gồm một nét ngang dài ở trên tượng trưng cho trời hoặc trí tuệ, một nét ngang ngắn ở dưới tượng trưng cho đất hoặc nền tảng, và một nét sổ thẳng đâm xuyên qua tâm biểu thị người trí thức đứng thẳng chân chính nối liền trời và đất.

  • 一 Nét ngang trên (trời/học thức)
  • 丨 Nét sổ thẳng (trục chính con người đứng)
  • 一 Nét ngang dưới (đất/nền móng)
Phân loại Lục thư: Chỉ sự (指事)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ '士' biểu thị hình dáng một người đàn ông trưởng thành hoặc một chiến binh đứng thẳng, tay cầm vũ khí hoặc có dáng vẻ oai nghiêm, sau đó dần chuyển nghĩa thành kẻ sĩ có học thức.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ người đàn ông khỏe mạnh hoặc võ sĩ, chữ này mở rộng thành tầng lớp trí thức có học trong xã hội phong kiến, rồi tiếp tục dùng trong các danh hiệu học vị và binh sĩ hiện đại.

  • Trong xã hội cổ đại Trung Hoa, 'sĩ, nông, công, thương' xếp sĩ lên hàng đầu, biểu thị sự tôn trọng tri thức.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sĩ
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương đương với âm sắc hoặc nặng dứt khoát trong tiếng Việt khi đọc với âm Hán Việt 'Sĩ'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Chữ '士' có âm Hán Việt là 'Sĩ', giữ nguyên vẹn nguyên âm và phụ âm đầu qua hàng nghìn năm giao lưu văn hóa.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người đàn ông có học thức (士) đứng thẳng hiên ngang, đầu đội trời (nét ngang dài), chân đạp đất (nét ngang ngắn), cột sống thẳng tắp (nét sổ) làm gương cho thiên hạ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
仕
shìto serve as an official; an official+ 亻 (con người)
悫
quèhonest+ 心 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
土(tǔ)
Chữ '土' (thổ) có nét ngang trên NGẮN và nét ngang dưới DÀI (đất thì đáy rộng); trong khi chữ '士' (sĩ) có nét ngang trên DÀI và nét ngang dưới NGẮN (người sĩ phu vai rộng chân hẹp).
Thử thách phản xạ
他是著名的历史____。
Gợi ý: shì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chiều dài của hai nét ngang trên và dưới với chữ '土' (thổ), dẫn đến viết sai mặt chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '士', bạn đọc và hiểu nghĩa Hán Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để phân biệt nhanh hình dáng giữa chữ '士' (sĩ) và chữ '土' (thổ)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

士shìnhà sĩ, học giả, binh sĩ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0