HanziGuru.壺 · hú
壺
hú[hu2]Thanh 2

bình, ấm, lượng chứa đựng trong bình

EN: pot · classifier for bottled liquid

HSK 6Hán Việt: Hồ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bình, ấm, lượng chứa đựng trong bình

Hán Việt: Hồ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chứa các bộ phận nhỏ) cần viết gọn gàng, cân đối, phần dưới (bộ 业 hoặc các nét ngang dọc) mở rộng ra để làm bệ đỡ vững chắc cho cả chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 壺 và giản thể 壶 đều có cấu trúc tương tự nhau về độ phức tạp, chữ giản thể đã tinh giản bớt một số nét rườm rà ở phần giữa.

ấm, bình (dùng để đựng nước, trà, rượu)

lượng từ chỉ thể tích dung dịch trong bình (như một ấm, một bình)bình đựng nước hình bầu dục (bầu hồ lô)
danh từ / lượng từtrung lập#đồ gia dụng#đồ dùng nhà bếp#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 桌上 1 把 茶壶。
    Zhuō shàng yī bǎ chá hú.
    Trên bàn có một cái ấm trà.
  • 他 喝 了 一壶 酒。
    Tā hē le yī hú jiǔ.
    Anh ấy đã uống một bình rượu.
/[xu³⁵]/Thanh điệu: 35
壺
húhu2
++
´(35)
=hú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: hờ (phát âm từ cổ họng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở dưới đáy khoang miệng, đẩy luồng khí qua khe hẹp ở cổ họng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành âm vực cao tương tự như thanh 1 trước khi biến điệu, nhưng thông thường quy tắc biến điệu chủ yếu áp dụng cho thanh 3. Khi đứng một mình, giữ nguyên thanh 35 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (hù) nếu phát âm quá ngắn và cụt ngủn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời chếch sang phải giống như dấu sắc.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chứa các bộ phận nhỏ) cần viết gọn gàng, cân đối, phần dưới (bộ 业 hoặc các nét ngang dọc) mở rộng ra để làm bệ đỡ vững chắc cho cả chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 壺 và giản thể 壶 đều có cấu trúc tương tự nhau về độ phức tạp, chữ giản thể đã tinh giản bớt một số nét rườm rà ở phần giữa.

Bộ thủ 士 · Bộ Sĩ (kẻ sĩ, học trò, hoặc vật đứng thẳng)

Biểu ý (形旁): 壺 (Biểu thị hình dáng cái bình cổ nhỏ bụng phình to)

Biểu thanh (声旁): 壼 (âm gốc: hú)

Phần trên giống hình cái nắp và miệng bình, phần giữa là thân bầu, phần dưới là đế bình.

  • 士 Bộ sĩ (hoặc nắp bình)
  • 冖 Nắp đậy
  • 业 Đế hoặc thân bình
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn mô phỏng hình dáng một cái bình có nắp, cổ thắt lại, bụng phình to và có quai hoặc đế tròn dùng để đựng chất lỏng thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ vật dụng thực tế là chiếc bình/ấm nước cổ xưa, nghĩa mở rộng thành lượng từ đếm bình, ấm và dùng trong các từ ghép như hồ lô, ấm trà.

  • Trong lịch sử, các loại bình (hồ) làm bằng đồng hoặc gốm sứ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nghi lễ và sinh hoạt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hồ
Thanh 2 (hú) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Hồ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ (ko) / Âm Kun: つぼ (tsubo)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
호
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm h- trong Âm Hán Việt (hồ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người sĩ phu (士) đội mũ trùm (冖) đang ngồi ôm một cái bình (壶) nước nóng hổi trên bàn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
葫
húcủ tỏiThêm bộ thảo (艹) phía trên chỉ thực vật (củ tỏi).
糊
húcháo đặc, dánThêm bộ mễ (米) chỉ gạo, nấu cháo dính.
蝴蝶
hú diécon bướmChữ hồ này dùng bộ trùng (虫) chỉ loài côn trùng.
Chữ dễ nhầm (形近字)
豆(dòu)
Chữ đậu (đậu nành) trông gọn hơn, không có phần trên phức tạp như chữ ấm bình.
Thử thách phản xạ
我 渴 了,請 給我 倒 一 [___] 茶。
Gợi ý: hú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các chữ có phần âm đọc là hú như 葫, 糊, 蝴蝶 và quên mất nét cấu tạo phần trên của chữ 壶.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '壶', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hú' (bình, ấm) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

壺húbình, ấm, lượng chứa đựng trong bình
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0