HanziGuru.备 · bèi
备
bèi[bei4]Thanh 4

chuẩn bị

EN: (bound form) to prepare; to equip · (literary) fully; completely

HSK 1Hán Việt: Bị
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chuẩn bị

Hán Việt: Bị
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên hơi hẹp, phần dưới mở rộng vững chãi; các nét ngang cần cân đối và khoảng cách đều nhau để chữ không bị nặng phần dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 備 có bộ nhân đứng và các nét bên trong phức tạp hơn, chữ giản thể 备 rút gọn thành phần phía trên và kết hợp gọn gàng.

chuẩn bị, sắp xếp sẵn sàng

trang bịđầy đủ, hoàn toàn (dùng trong văn phong cổ hoặc thành ngữ)
Động từ / Tính từTrung tính / Văn phong trang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 我们要做好充分的准备。
    Wǒmen yào zuò hǎo chōngfèn de bèizhǔn.
    Chúng ta phải làm tốt công tác chuẩn bị đầy đủ.
  • 设备很先进。
    Shèbèi hěn xiānjìn.
    Thiết bị rất tiên tiến.
/[peɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
备
bèibei4
++
`(51)
=bèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại chặn luồng khí rồi bật nhẹ ra, dây thanh quản rung.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ei là nguyên âm đôi có độ mở miệng từ vừa đến hẹp.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu sắc dứt khoát trong tiếng Việt nhưng ngắn gọn và rơi thẳng xuống vực sâu.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng hạ thấp độ cao nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm bèi thanh 1 hoặc bēi nếu không phát âm phần vần và thanh điệu rơi dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát, biểu thị thanh 4 rơi từ đỉnh 5 xuống đáy 1.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên hơi hẹp, phần dưới mở rộng vững chãi; các nét ngang cần cân đối và khoảng cách đều nhau để chữ không bị nặng phần dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 備 có bộ nhân đứng và các nét bên trong phức tạp hơn, chữ giản thể 备 rút gọn thành phần phía trên và kết hợp gọn gàng.

Bộ thủ 夂 · Bộ trĩ (đến từ phía sau, bước chậm)

Biểu ý (形旁): 亻 (chỉ con người thực hiện hành động chuẩn bị)

Biểu thanh (声旁): 非 (âm gốc: fei / bei)

Con người (亻) quan sát tình hình và dùng tay công cụ để sắp xếp mọi thứ sẵn sàng trước khi bước đi.

  • 亻 nhân (con người)
  • 畾 phần biến thể phía trên chỉ sự chồng chất, đầy đủ
Phân loại Lục thư: phải hợp ý nghĩa / hình thanh

Nguồn gốc: Giáp cốt văn và kim văn ghi nhận hình ảnh con người trang bị vũ khí hoặc công cụ sẵn sàng đối phó.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là trang bị đầy đủ vũ khí, dần mở rộng thành chuẩn bị mọi việc trong đời sống hàng ngày.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường mang nghĩa là đầy đủ, không thiếu thứ gì.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bị
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương đương với âm sắc hoặc nặng dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'bị' (dấu nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ / Âm Kun: そ나.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung tương ứng với âm b- trong âm Hán Việt (bị).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (亻) luôn luôn **chuẩn bị** (bèi) tinh thần thép, đồ đạc đầy đủ trước khi bước vào kỳ thi quan trọng.

Chữ dễ nhầm (形近字)
贝(bèi)
Chữ 贝 nghĩa là vỏ sò / tiền bạc, không có bộ nhân đứng phía trên như chữ chuẩn bị 备.
Thử thách phản xạ
明天有个考试,我得好好[___]一下。
Gợi ý: bèi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét phía trên hoặc viết sai bộ nhân đứng thành bộ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '备', hãy đọc to âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và cho biết Âm Hán Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'bèi' (chuẩn bị) và cấu trúc của nó gồm những bộ phận nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

备bèichuẩn bị
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0