HanziGuru.夥 · huǒ
夥
huǒ[huo3]Thanh 3

bạn đồng hành, đối tác, nhóm

EN: companion · partner · group

HSK 4Hán Việt: Hỏa
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bạn đồng hành, đối tác, nhóm

Hán Việt: Hỏa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 火) chiếm 2/3 không gian và viết cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 夥 được giản thể hóa thành 伙, rút gọn phần phức tạp bên phải thành chữ hỏa (火) cho dễ viết.

bạn đồng hành, đối tác, người cùng làm việc

nhóm người, đám đônglượng từ chỉ nhóm ngườicùng nhau, hợp sức
Danh từ / Lượng từThông dụng#con người#xã hội#quan hệ
Ví dụ thực tế
  • 他们是一伙的。
    Tāmen shì yī huǒ de.
    Họ là một bọn / một nhóm với nhau.
  • 伙计,请 帮 个 忙。
    Huǒjì, qǐng bāng gè máng.
    Này bạn, xin giúp một tay.
/[xwɔ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
夥
huǒhuo3
++
ˇ(214)
=huǒ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
huo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“hổ”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Vần uo có âm đệm lướt u-o; hổ tiếng Việt tròn môi đơn nguyên âm.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Hỏa
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ gần vòm mềm để tạo khe hở ma sát nhẹ cho âm h.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -uo đọc như -ua / -uô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu kết hợp u và o, phát âm lướt nhanh từ u sang o.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng trầm xuống rồi uốn lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 伙伴 huǒbàn đọc thành huóbàn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu o hoặc uo nhưng mang thanh điệu khác như huō hoặc huò.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất mạnh lên trên theo hình chữ V để biểu thị thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 火) chiếm 2/3 không gian và viết cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 夥 được giản thể hóa thành 伙, rút gọn phần phức tạp bên phải thành chữ hỏa (火) cho dễ viết.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (chỉ con người, đồng nghiệp, bạn bè)

Biểu thanh (声旁): 火 (âm gốc: huǒ)

Con người (亻) quây quần bên đống lửa (火) để cùng nhau làm việc, tạo thành bạn đồng hành hoặc một nhóm.

  • 亻 chỉ con người
  • 火 đóng vai trò cấu âm gợi âm và gợi ý quây quần
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ nhân (con người) và chữ hỏa (ngọn lửa), ban đầu chỉ việc nhiều người cùng nhóm lại bên nhau.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là quây quần cùng nhóm, dần phát triển thành nghĩa bạn bè, đối tác làm ăn và lượng từ chỉ đám đông.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này thường đi kèm trong các từ như 伙伴 (đối tác), 家伙 (gã/thằng cha).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hỏa
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ trũng sâu hơn trước khi vút lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ (ka)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
화
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt tương ứng là Hỏa, có sự tương đồng về phụ âm đầu h và vần.
Câu chuyện Ghi nhớ

Những con người (亻) cùng nhau nhóm lên ngọn lửa (火) để sưởi ấm, từ đó kết thành một nhóm bạn đồng hành (伙) gắn bó.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
果
guǒQuả, trái cây; kết quả; quả nhiênPhonetic Core (声旁)
课
kèbài học, khóa học, môn học, thuế+ 讠 (lời nói)
棵
kēCây (lượng từ cho cây cối)+ 木 (cây cối)
裹
guǒbọc, gói, quấn+ 衣 (quần áo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
秋(qiū)
Chữ 秋 có bộ hòa (禾) bên trái chỉ mùa thu, còn chữ 伙 có bộ nhân (亻) chỉ con người.
Thử thách phản xạ
他和我是好[___]伴。
Gợi ý: huǒ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bộ bên trái giữa bộ nhân đứng (亻) và bộ hòa (禾), dẫn đến viết nhầm thành chữ mùa thu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '伙', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'huǒ' (bạn đồng hành) sử dụng bộ nhân đứng và bộ hỏa?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

夥huǒbạn đồng hành, đối tác, nhóm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0