EN: big; large; great · older (than another person) · eldest (as in 大姐[da4 jie3])
HSK 1Hán Việt: Đại
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · lớn, to, vĩ đại
Hán Việt: Đại
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang ngắn ở trên, tiếp theo là nét phẩy bên trái và nét mác bên phải mở rộng tạo thế vững chắc như hình một người đứng dang rộng tay chân.
1. Ý nghĩa
lớn, to về kích thước hoặc mức độ
lớn tuổi hơn, cả (trong gia đình như chị cả)mức độ lớn, hoàn toàn, hết sứctiếng địa phương chỉ cha hoặc chú
Tính từ / Trạng từPhổ biến#kích thước#số lượng#cấp độ
Ví dụ thực tế
这是一个大苹果。
Zhè shì yí gè dà píngguǒ.
Đây là một quả táo lớn.
他比我大三岁。
Tā bǐ wǒ dà sān suì.
Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi.
2. Phát âm
/[ta˥˩]/Thanh điệu: 51
大
dàda4
|
++
`(51)
=dà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
da
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“tạ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Đại
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa trên, khi phát âm bật nhẹ như âm t trong tiếng Việt nhưng êm hơn.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 của 'dà' thường đọc nhẹ và ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu người học không hạ âm vực đột ngột ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh dứt khoát xuống đất như nhát dao, giống như lúc ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang ngắn ở trên, tiếp theo là nét phẩy bên trái và nét mác bên phải mở rộng tạo thế vững chắc như hình một người đứng dang rộng tay chân.
4. Cấu tạo
Bộ thủ大 · Bộ Đại (lớn, to)
Chữ Hán tượng hình phác họa hình dáng một con người đứng thẳng, hai tay hai chân dang rộng để thể hiện sự to lớn, vĩ đại.
一 Nét ngang tượng trưng cho phần vai hoặc đầu
人 Bộ nhân tượng trưng cho một người đang đứng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 大 (dà)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 大 được vẽ thành hình một người trưởng thành đứng thẳng, hai tay hai chân dang rộng để chỉ sự to lớn, vĩ đại so với trẻ em.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh một người trưởng thành phóng đại, nghĩa chuyển dần sang mọi thứ có quy mô lớn, vượt trội, quan trọng.
Đây là một trong những chữ Hán cơ bản nhất dùng để biểu thị khái niệm không gian và kích thước từ thời cổ đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đại
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt tùy từ, trong trường hợp này Âm Hán Việt là 'Đại' mang thanh nặng.