HanziGuru.女 · nǚ
女
nǚ[nü3]Thanh 3

phụ nữ, con gái

EN: female · woman · daughter

HSK 1Hán Việt: Nữ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phụ nữ, con gái

Hán Việt: Nữ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Chữ viết cân đối, nét gập phía trên hơi nghiêng sang phải, nét phẩy kéo dài uyển chuyển tạo đà cho nét ngang bên dưới giữ vững toàn bộ khung chữ.

phụ nữ, con gái

giống cái (trong sinh học)
Danh từ, tính từTrung lập, phổ biến#con người#gia đình#giới tính
Ví dụ thực tế
  • 她是我的女儿。
    Tā shì wǒ de nǚ'ér.
    Cô ấy là con gái của tôi.
  • 这个 Sells 商品很好。
    Zhège nǚxìng de fúwù hěn hǎo.
    Dịch vụ dành cho phái nữ này rất tốt.
/[ny²¹⁴]/Thanh điệu: 214
女
nǚnü3
++
ˇ(214)
=nǚ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nü
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "ü" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“nuy”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Vần ü tròn môi khép kín [y]; bồi âm tương đương nuy đi cùng thanh hỏi trầm uốn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Nữ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm lợi trên, dòng khí thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ü
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uy (tròn môi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi lên xuống 214) có độ uốn lượn rõ rệt, hạ thấp rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: nǚrén đọc thành nírrén).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 hoặc phát âm thiếu độ tròn môi của vận mẫu ü khiến nghe giống chữ i.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển đi xuống rồi vòng lên cao tương ứng với biểu đồ cao độ 214, giống như dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ viết cân đối, nét gập phía trên hơi nghiêng sang phải, nét phẩy kéo dài uyển chuyển tạo đà cho nét ngang bên dưới giữ vững toàn bộ khung chữ.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (phụ nữ, con gái)

Biểu ý (形旁): 女 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến phụ nữ hoặc giống cái)

Là chữ tượng hình nguyên thủy phác họa hình dáng một người phụ nữ đang ngồi khoanh tay quỳ gối kính cẩn trong xã hội cổ đại.

  • 女 Bộ chữ gốc biểu thị người phụ nữ
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 女 mô phỏng hình ảnh một người phụ nữ mặc váy dài, hai tay đan trước ngực ở tư thế cúi đầu phục tùng hoặc quỳ gối đặc trưng của thời kỳ phong kiến.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh một con người cụ thể trong xã hội cổ đại, chữ dần phát triển thành bộ thủ chuyên biểu thị giới tính nữ và các từ ngữ liên quan đến hôn nhân, gia đình.

  • Trong các văn bản cổ Trung Hoa, chữ 女 thường dùng để chỉ con gái trước khi kết hôn hoặc người phụ nữ nói chung.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nữ
Thanh 3 trong tiếng Trung (214) có độ uốn lượn, khi chuyển sang tiếng Việt tương ứng với dấu hỏi.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョ (jo) / ニョ (nyo) / Âm Kun: おんな (onna) / むすめ (musume)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
녀 (Nyeo) / 여 (Yeo)
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu n- trong tiếng Trung tương ứng hoàn hảo với phụ âm n- trong âm Hán Việt (Nữ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình ảnh một người phụ nữ (女) duyên dáng đang ngồi vắt chân, hai tay đan vào nhau rất thanh lịch.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
汝
rǔthou+ 氵 (nước)
钕
nǚneodymium (chemistry)+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
子(zǐ)
Chữ 子 (tử) chỉ con cái, có nét ngang phía trên; chữ 女 (nữ) có nét phẩy và mác chéo nhau ở giữa.
Thử thách phản xạ
我有一个__ __。
Gợi ý: nǚ
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm thứ tự các nét giữa nét phẩy dài và nét ngang chéo của bộ nữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '女', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'phụ nữ, con gái' với 3 nét?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

女nǚphụ nữ, con gái
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0