Quy tắc cân đối nét: Chữ viết cân đối, nét gập phía trên hơi nghiêng sang phải, nét phẩy kéo dài uyển chuyển tạo đà cho nét ngang bên dưới giữ vững toàn bộ khung chữ.
1. Ý nghĩa
phụ nữ, con gái
giống cái (trong sinh học)
Danh từ, tính từTrung lập, phổ biến#con người#gia đình#giới tính
Ví dụ thực tế
她是我的女儿。
Tā shì wǒ de nǚ'ér.
Cô ấy là con gái của tôi.
这个 Sells 商品很好。
Zhège nǚxìng de fúwù hěn hǎo.
Dịch vụ dành cho phái nữ này rất tốt.
2. Phát âm
/[ny²¹⁴]/Thanh điệu: 214
女
nǚnü3
|
++
ˇ(214)
=nǚ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nü
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "ü" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“nuy”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Vần ü tròn môi khép kín [y]; bồi âm tương đương nuy đi cùng thanh hỏi trầm uốn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Nữ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm lợi trên, dòng khí thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ü
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uy (tròn môi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi lên xuống 214) có độ uốn lượn rõ rệt, hạ thấp rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: nǚrén đọc thành nírrén).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 hoặc phát âm thiếu độ tròn môi của vận mẫu ü khiến nghe giống chữ i.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển đi xuống rồi vòng lên cao tương ứng với biểu đồ cao độ 214, giống như dấu hỏi trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Chữ viết cân đối, nét gập phía trên hơi nghiêng sang phải, nét phẩy kéo dài uyển chuyển tạo đà cho nét ngang bên dưới giữ vững toàn bộ khung chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ女 · Bộ Nữ (phụ nữ, con gái)
Biểu ý (形旁):女 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến phụ nữ hoặc giống cái)
Là chữ tượng hình nguyên thủy phác họa hình dáng một người phụ nữ đang ngồi khoanh tay quỳ gối kính cẩn trong xã hội cổ đại.
女 Bộ chữ gốc biểu thị người phụ nữ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 女 (nǚ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 女 mô phỏng hình ảnh một người phụ nữ mặc váy dài, hai tay đan trước ngực ở tư thế cúi đầu phục tùng hoặc quỳ gối đặc trưng của thời kỳ phong kiến.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh một con người cụ thể trong xã hội cổ đại, chữ dần phát triển thành bộ thủ chuyên biểu thị giới tính nữ và các từ ngữ liên quan đến hôn nhân, gia đình.
Trong các văn bản cổ Trung Hoa, chữ 女 thường dùng để chỉ con gái trước khi kết hôn hoặc người phụ nữ nói chung.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nữ
Thanh 3 trong tiếng Trung (214) có độ uốn lượn, khi chuyển sang tiếng Việt tương ứng với dấu hỏi.