HanziGuru.奴 · nú
奴
nú[nu2]Thanh 2

Nô lệ

EN: slave

HSK 7Hán Việt: Nô
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Nô lệ

Hán Việt: Nô
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải (左右)
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (nữ) hơi hẹp lại nhường chỗ cho phần bên phải (hựu), tổng thể cân đối không bị lệch.

Nô lệ

Kẻ hầu người hạSự phụ thuộc, chịu sự chi phối
Danh từTrang trọng / Cổ điểnNgữ tố ràng buộc#xã hội#lịch sử#con người
Ví dụ thực tế
  • 奴隶
    nú lì
    Nô lệ
  • 奴才
    nú cái
    Nô tài, kẻ tôi đòi
/[nu³⁵]/Thanh điệu: 35
奴
núnu2
++
´(35)
=nú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao hẳn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh gần giống thanh 3 nhẹ, nhưng ở đây thường đọc độc lập với dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với thanh 4 (nù) nếu không lên giọng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải giống như nét vẽ dấu sắc đi lên.

Hình thể: Trái phải (左右) · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (nữ) hơi hẹp lại nhường chỗ cho phần bên phải (hựu), tổng thể cân đối không bị lệch.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (Phụ nữ, con gái)

Biểu ý (形旁): 女 (Chỉ người phụ nữ)

Biểu thanh (声旁): 又 (âm gốc: hựu / yòu)

Bên trái là bộ Nữ (người phụ nữ), bên phải là chữ Hựu (cái tay). Hình ảnh người phụ nữ bị một bàn tay đè bách, nắm giữ làm nô lệ thời phong kiến.

  • 女 Phụ nữ
  • 又 Cái tay, khống chế
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Chữ giáp cốt văn vẽ hình một người phụ nữ bị một bàn tay khống chế hoặc bắt giữ, biểu thị thân phận nô lệ thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ nữ nô lệ thời cổ đại, dần mở rộng thành khái niệm nô lệ nói chung và các từ phái sinh như nô tài, nô lệ hóa.

  • Trong xã hội cổ đại Trung Hoa, tù chiến binh nữ thường bị bắt làm nô lệ phục dịch trong gia đình quý tộc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nô
Thanh 2 tiếng Trung (nú) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (nô -> nú).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ド / Âm Kun: 奴
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
노
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'nô' tương ứng hoàn hảo với âm đọc hiện đại 'nú' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người **Nữ** (女) bị một cái **Tay** (又) túm lấy kéo đi làm **nô lệ** (nú).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
努
nǔcố gắng, nỗ lực+ 力 (sức lực)
怒
nùTức giận, phẫn nộ, thịnh nộ+ 心 (trái tim)
呶
náoclamor; (onom.) "look!"+ 口 (cái miệng)
孥
núchild; offspring+ 子 (con cái)
Chữ dễ nhầm (形近字)
怒(nù)
Chữ 怒 có thêm bộ Tâm (心) ở dưới nghĩa là giận dữ, còn 奴 là nô lệ.
Thử thách phản xạ
我们 决 不 做 任何 人的 [___]。
Gợi ý: nú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 奴 (nô lệ) với chữ 怒 (tức giận) do mặt chữ và cách phát âm khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 奴, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'nú' (nô lệ) gồm bộ Nữ và bộ Hựu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

奴núNô lệ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0