HanziGuru.奶 · nǎi
奶
nǎi[nai3]Thanh 3

Sữa / Bà

EN: breast · milk · to breastfeed

HSK 1Hán Việt: Nãi
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Sữa / Bà

Hán Việt: Nãi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nữ bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3 không gian và vươn nét ngang dài ra để tạo thế vững chãi.

Sữa

Bầu vúCho bú / Vú nuôiBà nội (trong tiếng gọi thân mật)
Danh từ / Động từThông dụng#thực phẩm#đồ uống#gia đình#cơ thể con người
Ví dụ thực tế
  • 我想喝牛奶。
    Wǒ xiǎng hē niú nǎi.
    Tôi muốn uống sữa bò.
  • 奶奶,您 喝茶。
    Nǎinai, nín hē chá.
    Bà nội ơi, bà uống trà đi ạ.
/[naɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
奶
nǎinai3
++
ˇ(214)
=nǎi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n (như chữ n trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như vần ai trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi gập xuống rồi lên cao tương tự dấu hỏi kết hợp dấu sắc ở cuối trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 奶奶 nǎinai đọc thành nánai).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ai khác nếu không phát đúng độ trũng của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ hình chữ V hoặc dấu móc xuống rồi hất mạnh lên cao trước ngực.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nữ bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3 không gian và vươn nét ngang dài ra để tạo thế vững chãi.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (Phụ nữ, con gái)

Biểu ý (形旁): 女 (Chỉ người mẹ, người phụ nữ liên quan đến việc nuôi con bằng sữa)

Biểu thanh (声旁): 乃 (âm gốc: nǎi)

Bên trái là bộ Nữ (người phụ nữ/mẹ), bên phải là chữ Nỉ (乃 - cội nguồn/sự tiếp nối). Người phụ nữ nuôi dưỡng nguồn sống cho thế hệ sau bằng dòng sữa của mình.

  • 女 Bộ Nữ (Phụ nữ / Người mẹ)
  • 乃 Phần âm thanh biểu âm và biểu thị sự tiếp nối
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Nữ (đại diện cho người mẹ) và chữ 乃 (vốn là hình vẽ dòng chảy hoặc chiếc túi trữ), biểu thị nguồn sữa mẹ nuôi dưỡng trẻ nhỏ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ vú và sữa mẹ, dần mở rộng nghĩa chỉ các loại sữa động vật (như sữa bò) và từ thân mật chỉ người bà.

  • Trong Trung Hoa cổ đại, chữ này gắn liền với thiên chức nuôi con của người phụ nữ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nãi
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダイ, ナイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
내
Quy luật chuyển âm: Chữ Nǎi giữ nguyên âm Hán Việt là 'Nãi' trong nhiều từ ghép cổ hoặc thuật ngữ y học/triết học.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người **Nữ** (女) đứng bên cạnh dòng suối **Nai** (乃) đang cho em bé uống nguồn sữa ngọt ngào.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
乃
nǎilà, thế là, bèn, cho nênPhonetic Core (声旁)
扔
rēngném, vứt bỏ+ 扌 (bàn tay)
尕
gǎlittle (dialect)+ 小 (nhỏ bé)
氖
nǎineon (chemistry)+ 气 (khí trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
妇(fù)
Chữ 妇 (phụ trong phụ nữ) có nét sổ và tay cầm chổi, khác với chữ 奶 có phần bên phải là chữ 乃.
Thử thách phản xạ
我每天早上都要喝一杯[___]。
Gợi ý: nǎi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 奶 với các nét sổ thẳng khác, viết sai thứ tự nét của bộ Nữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ '奶', hãy đọc và nêu ý nghĩa chính bằng tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '奶' (sữa/bà) bao gồm bộ thủ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

奶nǎiSữa / Bà
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0