Quy tắc cân đối nét: Bên trái (nữ 女) chiếm khoảng 40% chiều rộng, bên phải (tử 子) chiếm 60%. Hai phần nhường nhịn nhau, phần bên phải có nét ngang dài vươn rộng ra để giữ thăng bằng tổng thể.
1. Ý nghĩa
Tốt, hay, đẹp (chỉ chất lượng, tính chất tích cực)
Thích hợp, phải phép, chuẩn mựcĐược rồi, đồng ýDễ dàng, thuận tiện (đặt trước động từ)Thân thiết, gắn bó (giữa hai người)Xin chào (dùng sau đại từ nhân xưng)
Tính từ / Trạng từ / Động từPhổ biến, thông dụng, trung hòa#tính từ#đánh giá#trạng thái
Ví dụ thực tế
这本书很好.
Zhè běn shū hěn hǎo.
Cuốn sách này rất hay.
好的,我们走吧.
Hǎo de, wǒmen zǒu ba.
Được rồi, chúng ta đi thôi.
2. Phát âm
/[xɑʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
好
hǎohao3
|
++
ˇ(214)
=hǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“hảo”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Hảo
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, đẩy luồng khí xát nhẹ qua cổ họng.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như vần ao trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trầm sâu rồi vút lên) tương tự như dấu hỏi kéo dài có độ trũng trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi hai chữ mang thanh 3 đứng cạnh nhau (như 你好 nǐ hǎo), chữ thứ nhất sẽ biến điệu đọc thành thanh 2 (ní hǎo).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 nếu phát âm quá vội vã không đủ độ trũng xuống ở quãng giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vẽ một chữ V trong không khí: đi xuống từ ngực rồi hất ngược lên cao theo nhịp hỏi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (nữ 女) chiếm khoảng 40% chiều rộng, bên phải (tử 子) chiếm 60%. Hai phần nhường nhịn nhau, phần bên phải có nét ngang dài vươn rộng ra để giữ thăng bằng tổng thể.
4. Cấu tạo
Bộ thủ女 · Bộ Nữ (Phụ nữ, nữ giới)
Biểu ý (形旁):女 (Biểu thị người mẹ, người phụ nữ)
Biểu thanh (声旁):子 (âm gốc: zǐ)
Bên trái là bộ Nữ (người mẹ), bên phải là bộ Tử (đứa con). Hình ảnh người mẹ ôm ấp đứa con trong lòng chính là điều tuyệt vời, tốt đẹp nhất trên đời.
女 Người phụ nữ / Người mẹ
子 Đứa con
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 'hảo' được vẽ hình một người phụ nữ (女) đang ôm đứa con (子) vào lòng. Sự kết hợp này tượng trưng cho tình mẫu tử thiêng liêng, cảnh tượng ấm áp và hạnh phúc nhất, từ đó sinh ra ý nghĩa là 'tốt đẹp'.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tình cảm mẹ con ấm áp, tốt lành, dần mở rộng ra chỉ mọi sự việc, vật chất có chất lượng tuyệt vời, thuận lợi hoặc chuẩn mực.
Đây là một trong những chữ hội ý kinh điển nhất phản ánh quan1 niệm nhân sinh thời cổ đại.
Sự kết hợp giữa Nữ và Tử không chỉ mang nghĩa tốt lành mà còn gửi gắm mong ước sinh sôi nảy nở.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hảo
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt (Hảo / Hả).