HanziGuru.妆 · zhuāng
妆
zhuāng[zhuang1]Thanh 1

trang điểm, hóa trang, đồ trang sức

EN: (of a woman) to adorn oneself · makeup · adornment

HSK 7Hán Việt: Trang
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trang điểm, hóa trang, đồ trang sức

Hán Việt: Trang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nữ 女) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, viết gọn gàng; phần bên phải (chữ Sắp / Trang 庄) chiếm 2/3 không gian còn lại, đảm bảo các nét ngang và nét phẩy mác cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '妆' thay thế phần phức tạp bên phải của chữ phồn thể '妝' (từ chữ 床 giản lược hóa kết hợp với cấu trúc ngữ nghĩa).

Trang điểm, tô son điểm phấn, sửa soạn dung mạo (thường dùng cho phụ nữ)

Đồ trang sức, của hồi môn (từ cũ)Hóa trang, trang phục sân khấu của diễn viên
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn học#làm đẹp#hành động#đời sống
Ví dụ thực tế
  • 她正在 梳妆 镜前 化妆。
    Tā zhèngzài shūzhuāng jìng qián huàzhuāng.
    Cô ấy đang trang điểm trước gương.
  • 演员们的 戏妆 非常 精致。
    Yǎnyuánmen de xìzhuāng fēicháng jīngzhì.
    Hóa trang sân khấu của các diễn viên vô cùng tinh xảo.
/[tʂʊ̯äŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
妆
zhuāngzhuang1
++
¯(55)
=zhuāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhuang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về phía ngạc cứng nhưng không chạm vào, tạo khe hở nhỏ cho luồng khí ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu kép bao gồm âm đệm u và nguyên âm đôi ang, phát âm tròn môi từ u chuyển nhanh sang ang kết thúc bằng âm mũi ng.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và ngân dài đều đặn, tương tự như giọng khi ta kéo dài từ 'ma' trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ ở quãng 55 (cao bằng nốt đô cao).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó có thể biến đổi nhẹ xuống khoảng 53 nhưng về cơ bản vẫn giữ nét cao phẳng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm zhuǎn (chuyển) nếu không nghe kỹ phần vần ang (-uang) và phần đuôi mũi -ng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Đặt tay phẳng ở tầm ngang đỉnh đầu, kéo dài một đường thẳng tắp từ trái sang phải như mặt phẳng của chiếc gương soi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nữ 女) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, viết gọn gàng; phần bên phải (chữ Sắp / Trang 庄) chiếm 2/3 không gian còn lại, đảm bảo các nét ngang và nét phẩy mác cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '妆' thay thế phần phức tạp bên phải của chữ phồn thể '妝' (từ chữ 床 giản lược hóa kết hợp với cấu trúc ngữ nghĩa).

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (phụ nữ, con gái)

Biểu ý (形旁): 女 (Chỉ người phụ nữ, liên quan đến hành động làm đẹp và trang sức của nữ giới.)

Biểu thanh (声旁): 庄 (âm gốc: zhuāng)

Người phụ nữ (女 - n) đứng trước chiếc bàn gỗ vững chãi (庄 - trang) để chải chuốt, trang điểm và khoác lên mình bộ trang phục đẹp.

  • 女 Bộ Nữ (phụ nữ)
  • 庄 Thanh phần biểu âm và gợi ý không gian trang trọng (trang nghiêm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này kết hợp bộ Nữ (chỉ người phụ nữ) và chữ 庄 (biểu âm). Thời xưa, việc trang điểm chủ yếu liên quan đến phụ nữ quý tộc khi chuẩn bị trang sức, phục sức hoặc lên sân khấu tuồng kịch.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ việc phụ nữ sửa soạn, trang điểm và đeo đồ trang sức, dần mở rộng ra các nghĩa chung như hóa trang, trang trí sân khấu và của hồi môn.

  • Trong xã hội phong kiến, việc 'sơn chi phấn' (tô son điểm phấn) là nghi thức quan trọng của người phụ nữ trước khi xuất giá hoặc tham gia yến tiệc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trang
Âm Hán Việt là 'Trang', tương ứng với vần -ang trong tiếng Trung và phụ âm đầu tr-. Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với dấu ngang hoặc sắc trong tiếng Việt khi biến âm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ (sō), ショウ (shō) / Âm Kun: 装う (yosoou)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh- trong tiếng Trung (tr uốn lưỡi) thường chuyển tương đương thành phụ âm tr- trong âm Hán Việt (Trang).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người phụ nữ (女) đứng bên chiếc giường trang nghiêm (庄) để chải chuốt, tô son điểm phấn (zhuāng) thật lộng lẫy trước khi ra ngoài.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
丬
qiáng"piece of wood" radical in Chinese characters (Kangxi radical 90), mirror image of 片[pian4]Phonetic Core (声旁)
状
zhuàngtrạng thái, hình dáng, đơn kiện+ 犬 (con chó)
奖
jiǎnggiải thưởng, khen thưởng+ 大 (to lớn)
壮
zhuàngtráng (mạnh mẽ, cường tráng, dân tộc Choang)+ 士 (kẻ sĩ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
装(zhuāng)
Chữ 装 có bộ Y (衣) ở dưới chỉ quần áo/trang phục, còn chữ 妆 dùng bộ Nữ (女) chỉ việc người phụ nữ trang điểm.
Thử thách phản xạ
她每天早上都要花半 钟 [___]。
Gợi ý: zhuāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 妆 (có bộ Nữ) với chữ 装 (có bộ Y ở dưới), dẫn đến viết sai chữ khi muốn diễn đạt ý nghĩa trang phục hay quần áo.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 妆, bạn đọc âm Pinyin thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'trang điểm' (huàzhuāng) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

妆zhuāngtrang điểm, hóa trang, đồ trang sức
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0