HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
丬
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

丬 (qiáng)

"piece of wood" radical in Chinese characters (Kangxi radical 90), mirror image of 片[pian4]

8
Các Chữ Cùng Họ
7
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (丬)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

4 Active Tones
Thanh 1zhuāng
Thanh 2qiáng
Thanh 3jiǎng
Thanh 4zhuàng

Các Chữ Cùng Họ (8)

Root: 丬
丬
qiáng
Mở rộng
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

"piece of wood" radical in Chinese characters (Kangxi radical 90), mirror image of 片[pian4]

状
zhuàng
HSK 3

trạng thái, hình dáng, đơn kiện

奖
jiǎng
HSK 4

giải thưởng, khen thưởng

壮
zhuàng
HSK 6

tráng (mạnh mẽ, cường tráng, dân tộc Choang)

酱
jiàng
HSK 6

Tương (nước chấm sệt, sốt)

妆
zhuāng
HSK 7

trang điểm, hóa trang, đồ trang sức

浆
jiāng
HSK 7

chất lỏng đặc, hồ (tinh bột), sữa (đậu nành)

Họ chữ 丬 (qiáng) — 状, 奖, 壮, 酱… | HanziGuru