HanziGuru.妻 · qī
妻
qī[qi1]Thanh 1

vợ

EN: (bound form) wife

HSK 4Hán Việt: Thê
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vợ

Hán Việt: Thê
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chổi quét/tay cầm) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần dưới (nữ) mở rộng vững chãi che chở phía dưới.

vợ

phối ngẫuhôn thê
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#gia đình#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
  • 夫妻
    fūqī
    vợ chồng
  • 妻子
    qīzi
    vợ
/[t͡ɕʰi⁵⁵]/Thanh điệu: 55
妻
qīqi1
++
¯(55)
=qī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ hàm răng dưới, đẩy hơi thật mạnh qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và đều ở độ cao 55, giống như tiếng đọc giữ nguyên một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm qī (ch bật hơi) và jī (ch không bật hơi). Cần chú ý độ bật hơi mạnh của q.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao giữ thẳng không đổi hướng. Tay đưa ngang một đường cao trước ngực.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chổi quét/tay cầm) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần dưới (nữ) mở rộng vững chãi che chở phía dưới.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (phụ nữ, nữ giới)

Biểu ý (形旁): 女 (chỉ người phụ nữ, người vợ)

Chữ 妻 được cấu tạo từ hình ảnh một người phụ nữ (女) kết hợp với các bộ phận phía trên thể hiện một mái tóc dài hoặc tay cầm chổi, ngụ ý người vợ chu toàn việc gia đình.

  • ⺕ bàn tay / mái tóc
  • 又 tay cầm
  • 女 người phụ nữ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ giáp cốt văn vẽ hình một người phụ nữ tóc dài đang bị nắm tay hoặc một tay đang chải tóc, sau này phát triển thành ý nghĩa người vợ trong gia đình.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh người phụ nữ trong xã hội cổ đại, chữ dần mang nghĩa chuyên biệt là người vợ hợp pháp của một người đàn ông.

  • Trong chữ Hán cổ, 'thê' chỉ người vợ chính thất, khác với 'thiếp' là vợ lẽ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thê
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt (thê).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: つま
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
처
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'thê' tương ứng với âm đọc 'qī' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người phụ nữ (女) vừa cầm chổi quét nhà vừa búi tóc gọn gàng chính là người **vợ** (qī) đảm đang.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
凄
qīLạnh lẽo, thê lương, bi thảm+ 冫 (băng)
悽
+ 忄 (trái tim)
棲
+ 木 (cây cối)
淒
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
要(yào)
Chữ 要 có bộ tây (西) ở trên và bộ nữ ở dưới, nghĩa là muốn/cần, không có nét sổ dài xuyên qua như chữ 妻.
Thử thách phản xạ
他 的 [___] 是 一 名 医 生 。
Gợi ý: qī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phía trên của chữ 妻 với chữ 要 hoặc viết sai thứ tự nét của bộ nữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '妻', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '妻' (vợ) và đọc với thanh điệu chuẩn?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

妻qīvợ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0