Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nữ) viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Mẫu) rộng rãi hơn, chú ý căn đối các nét ngang và dọc ở giữa.
1. Ý nghĩa
nhũ mẫu, người phụ nữ chuyên chăm sóc và cho trẻ em bú mớm hoặc dạy dỗ thời xưa
dùng trong từ chỉ người giúp việc gia đình hoặc vú nuôi
Danh từCổ ngữ / Văn viết trang trọngNgữ tố ràng buộc#gia đình#người#xã hội cổ đại
Ví dụ thực tế
保姆
bǎomǔ
người giúp việc nhà, bảo mẫu
乳姆
rǔmǔ
nhũ mẫu, vú nuôi
2. Phát âm
/[muː³⁵]/Thanh điệu: 35
姆
mǔmu3
|
++
ˇ(214)
=mǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, thanh này biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm mǔ mang thanh 3 (mú) nếu không nghe kỹ độ cong của giọng đi lên ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời theo hình dấu sắc, mô phỏng cao độ đi lên từ trung bình đến cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nữ) viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Mẫu) rộng rãi hơn, chú ý căn đối các nét ngang và dọc ở giữa.
4. Cấu tạo
Bộ thủ女 · Bộ Nữ (phụ nữ, con gái)
Biểu ý (形旁):女 (chỉ người phụ nữ)
Biểu thanh (声旁):母 (âm gốc: mǔ)
Bên trái là bộ Nữ (người phụ nữ), bên phải là chữ Mẫu (mẹ). Người phụ nữ làm nhiệm vụ của người mẹ nuôi dạy trẻ chính là nhũ mẫu.
女 Chỉ giới tính nữ
母 Chỉ người mẹ, đồng thời cung cấp âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 母 (mǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Nữ kết hợp với âm đọc của chữ Mẫu nhằm biểu thị người phụ nữ có thiên chức hoặc công việc chăm sóc trẻ như mẹ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ người vú nuôi, nhũ mẫu trong các gia đình quý tộc xưa, ngày nay mở rộng dùng trong các từ ghép hiện đại như bảo mẫu.
Trong xã hội phong kiến Trung Hoa, nhũ mẫu có vị thế khá quan trọng trong việc chăm sóc hoàng tử và công chúa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mẫu
Thanh hỏi trong tiếng Việt (mũ) tương ứng với thanh 3 (hoặc biến thể thanh 2 tùy ngữ cảnh) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ボ / Âm Kun: uuba
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
모
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Mẫu' tương ứng với âm đọc 'mǔ' trong tiếng Quan Thoại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người phụ nữ (女) có tình thương của người mẹ (母) tận tâm chăm sóc, cho đứa trẻ bú mớm chính là bà vú nuôi (姆).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
母
mǔmẹPhonetic Core (声旁)
每
měimỗi, mọi+ 母 (chớ)
毒
dúđộc (chất độc, độc ác)+ 龶 (a poisonous plant)
呣
minterjection expressing a question+ 口 (cái miệng)