HanziGuru.姓 · xìng
姓
xìng[xing4]Thanh 4

họ

EN: family name; surname · to be surnamed ...

HSK 2Hán Việt: Tính
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · họ

Hán Việt: Tính
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nữ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Sinh) chiếm 2/3 diện tích và cân đối hài hòa.

họ, tên họ

mang họ (như...)
Danh từ / Động từTrung lập#nhân thân#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 你贵姓?
    nǐ guì xìng
    Quý danh của bạn là gì?
  • 我姓张。
    wǒ xìng zhāng.
    Tôi họ Trương.
/[ɕɪŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
姓
xìngxing4
++
`(51)
=xìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt gần hàm răng dưới, đẩy luồng khí qua kẽ răng hẹp.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -ing đọc như inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi dứt khoát xuống thấp như ra lệnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -in hay -eng nếu nghe không rõ phần kết thúc vòm họng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống giống như chém một nhát, thể hiện thanh 4 rơi từ cao xuống thấp.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nữ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Sinh) chiếm 2/3 diện tích và cân đối hài hòa.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (phụ nữ, con gái)

Biểu ý (形旁): 女 (Chỉ nguồn gốc dòng họ xuất phát từ người mẹ trong xã hội mẫu hệ thời cổ đại.)

Biểu thanh (声旁): 生 (âm gốc: shēng)

Chữ Hán ghép từ bộ Nữ (người phụ nữ) ở bên trái và chữ Sinh (sinh ra) ở bên phải. Ý chỉ người phụ nữ sinh ra con cái, từ đó hình thành nên dòng họ.

  • 女 Bộ Nữ (người mẹ, phụ nữ)
  • 生 Chữ Sinh (sinh đẻ, sự sống)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thời cổ đại Trung Hoa, các thị tộc đều do người mẹ làm chủ và sinh ra con cái, do đó chữ 'họ' (姓) được tạo nên từ bộ Nữ (mẹ) kết hợp với chữ Sinh (sinh ra).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ dòng dõi huyết thống theo người mẹ, dần dần chuyển thành tên họ chung của mỗi gia đình trong xã hội hiện đại.

  • Trong chữ Hán cổ, phần lớn các họ lâu đời đều mang bộ Nữ (như Khương 姜, Cơ 姬, Diêu 姚).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tính
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ, ショウ / Âm Kun: kabane
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
성
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung tương ứng với âm t-/th- hoặc c- trong âm Hán Việt (姓 ➔ Tính).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người phụ nữ (女) sinh ra (生) đứa trẻ, và đứa trẻ đó mang theo TÊN HỌ (姓) của dòng tộc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
生
shēngsinh (sinh đẻ, sống, sống động, tươi sống, học sinh)Phonetic Core (声旁)
星
xīngngôi sao+ 日 (mặt trời)
性
xìngtính chất, bản tính, giới tính+ 忄 (trái tim)
胜
shèngthắng lợi, chiến thắng, vượt qua+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
性(xìng)
Chữ Tính (姓) có bộ Nữ (女) chỉ họ hàng dòng tộc; chữ Tính (性) có bộ Tâm (忄) chỉ tính cách.
Thử thách phản xạ
请问您贵[___]?
Gợi ý: xìng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Nữ (女) và bộ Tâm (忄) khi viết chữ 姓 và chữ 性.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 姓, hãy đọc phát âm và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'họ' (xìng) từ bộ Nữ và chữ Sinh?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

姓xìnghọ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0