HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
生
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 1

生 (shēng)

sinh (sinh đẻ, sống, sống động, tươi sống, học sinh)

10
Các Chữ Cùng Họ
6
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (生)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

3 Active Tones
Thanh 1shēng
Thanh 3shěng
Thanh 4xìng

Các Chữ Cùng Họ (10)

Root: 生
生
shēng
HSK 1
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

sinh (sinh đẻ, sống, sống động, tươi sống, học sinh)

性
xìng
HSK 3

tính chất, bản tính, giới tính

胜
shèng
HSK 3

thắng lợi, chiến thắng, vượt qua

牲
shēng
HSK 6

gia súc, vật tế thần

旌
jīng
Mở rộng

banner; make manifest

甥
shēng
Mở rộng

cháu gọi bằng cậu/dì

眚
shěng
Mở rộng

cataract of the eye; error

笙
shēng
Mở rộng

sheng, a free reed wind instrument with vertical bamboo pipes

Họ chữ 生 (shēng) — 星, 姓, 性, 胜… | HanziGuru