HanziGuru.媒 · méi
媒
méi[mei2]Thanh 2

môi giới, trung gian, mai mối

EN: medium · intermediary · matchmaker

HSK 3Hán Việt: Môi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · môi giới, trung gian, mai mối

Hán Việt: Môi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bộ nữ ở bên trái chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải rộng hơn hai phần ba và cần viết các nét ngang cân đối.

người mai mối, kẻ trung gian, môi giới

phương tiện truyền thông, báo chí (viết tắt của 媒体)chất xúc tác trong hóa học hoặc vật lý
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#xã hội#truyền thông#quan hệ con người
Ví dụ thực tế
  • 媒介
    méijiè
    phương tiện, trung gian, môi giới
  • 媒体
    méitǐ
    phương tiện truyền thông, media
/[meɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
媒
méimei2
++
´(35)
=méi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (như chữ m trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại nhẹ rồi mím mở ra khi phát âm luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: vần ei (gần giống ê-i)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành dạng lửng, nhưng trong từ đơn giữ nguyên độ cao từ 3 lên 5.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ai hoặc -an nếu nghe không kỹ độ mở của miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị dấu sắc đi lên dứt khoát.

Hình thể: Trái phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ nữ ở bên trái chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải rộng hơn hai phần ba và cần viết các nét ngang cân đối.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (phụ nữ, con gái)

Biểu ý (形旁): 女 (chỉ người phụ nữ làm nghề mai mối (bà mối) thời cổ đại)

Biểu thanh (声旁): 某 (âm gốc: mǒu)

Bên trái là bộ Nữ (người phụ nữ), bên phải là chữ Mấu (某 - nào đó). Người phụ nữ nào đó chuyên đi lại giữa hai bên gia đình để làm mai mối.

  • 女 phụ nữ / bà mối
  • 某 gợi ý âm đọc méi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thời cổ đại, việc hôn nhân chủ yếu do người phụ nữ làm trung gian kết nối hai gia đình, do đó chữ lấy bộ Nữ kết hợp với âm đọc của chữ Mấu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ 'bà mai mối', chữ đã mở rộng ra thành bất kỳ vật trung gian, môi giới hay phương tiện truyền thông nào.

  • Trong xã hội phong kiến Trung Hoa, vai trò của 'bà mối' (媒婆) cực kỳ quan trọng trong việc cưới xin.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Môi
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm Hán Việt mang dấu huyền hoặc ngang tùy từ, nhưng chữ này mang âm Hán Việt 'môi'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
매
Quy luật chuyển âm: Mạnh dạn liên hệ âm Hán Việt 'Môi' với pinyin 'méi' có sự tương đồng hoàn toàn về phụ âm đầu M.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người phụ nữ (女) nào đó (某) đứng ra làm bà mối, môi giới cho đôi trai gái nên gọi là chữ môi (méi).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
某
mǒumột nào đó, nào đóPhonetic Core (声旁)
煤
méithan đá+ 火 (lửa)
谋
móulập mưu, mưu tính+ 讠 (lời nói)
謀
+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
煤(méi)
Chữ 煤 có bộ Hỏa bên trái chỉ than đá, còn chữ 媒 có bộ Nữ chỉ mai mối.
Thử thách phản xạ
这家公司是我们的贸易[___]。
Gợi ý: méi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Nữ (女) và bộ Ngôn (讠) khi viết phần bên trái, dẫn đến viết sai thành chữ mưu (谋).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 媒, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'méi' (môi giới) từ ý tưởng 'người phụ nữ làm trung gian'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

媒méimôi giới, trung gian, mai mối
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0