EN: surname Kong · hole · classifier for cave dwellings
Hán Việt: Khổng
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · lỗ, cái lỗ, họ Khổng
Hán Việt: Khổng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Tử) hơi hẹp lại, phần bên phải (nét cong móc và nét sổ) phóng khoáng bao bọc để tổng thể cân đối, không bị lệch.
1. Ý nghĩa
lỗ, khe hở trên bề mặt hoặc xuyên qua vật thể
họ Khổng (như Khổng Tử)lượng từ dùng cho hang động hoặc lò nung
danh từ / lượng từ / họtrung lập#hình học#nhân danh#kiến trúc
Ví dụ thực tế
针孔
zhēn kǒng
lỗ kim
孔子
Kǒng zǐ
Khổng Tử
2. Phát âm
/[kʰʊŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
孔
kǒngkong3
|
++
ˇ(214)
=kǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng khí, sau đó bật mạnh ra.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): Giọng đi từ tầm trung xuống thấp rồi vo tròn hất ngược lên cao, tương đương với dấu hỏi dài hơi trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: kǒngzi đọc thành kóngzi).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (kōng) nếu không nghe rõ đoạn trầm xuống ở giữa của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ điểm lửng, kéo dốc xuống ngực rồi hất vút lên cao về phía trước, giống như vẽ dấu hỏi trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Tử) hơi hẹp lại, phần bên phải (nét cong móc và nét sổ) phóng khoáng bao bọc để tổng thể cân đối, không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ子 · Bộ Tử (đứa trẻ, con)
Biểu ý (形旁):子 (chỉ vật nhỏ hoặc trẻ em liên quan đến cấu trúc)
Biểu thanh (声旁):乚 (âm gốc: kong)
Chữ Khổng (孔) gồm chữ Tử (子 - đứa trẻ) kết hợp với nét cong móc (乚 - vật che chở), hình ảnh một em bé chui qua hoặc nhìn qua cái lỗ nhỏ.
子 đứa trẻ / con
乚 nét uốn cong tạo khoảng trống
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 孔 (kǒng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này mô phỏng hình ảnh một đứa trẻ (子) ở trong một không gian có khe hở hoặc hang động, sau đó biến đổi thành hình thái hiện đại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ý nghĩa ban đầu liên quan đến khoang trống hoặc hang động, dần mở rộng ra thành bất kỳ cái lỗ nào và dùng làm họ người.
Họ Khổng là một dòng họ rất nổi tiếng ở Trung Quốc, hậu duệ trực hệ của Khổng Tử.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khổng
Thanh hỏi trong Hán Việt tương ứng với thanh 3 (dấu hỏi) trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: あな
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
공
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung chuyển thành kh- trong âm Hán Việt (ví dụ: kǒng ➔ Khổng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứa **trẻ** (**子**) chui qua một **cái lỗ** (**孔**) nhỏ xíu trên tường để trốn tìm.