HanziGuru.孝 · xiào
孝
xiào[xiao4]Thanh 4

hiếu thảo, lòng hiếu kính

EN: filial piety or obedience · mourning apparel

HSK 7Hán Việt: Hiếu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hiếu thảo, lòng hiếu kính

Hán Việt: Hiếu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (Lão) hơi thu nhỏ lại, phần dưới (Tử) mở rộng và nâng đỡ toàn bộ khung chữ, tạo sự vững chãi.

Hiếu thảo, sự kính trọng và vâng lời cha mẹ, ông bà

Tang phục, đồ tang (để tang người lớn tuổi)Lòng hiếu kính trong Nho giáo
Danh từ / Tính từTrang trọng / Trung tính#đạo đức#gia đình#tình cảm
Ví dụ thực tế
  • 百善孝为先
    bǎi shàn xiào wéi xiān
    Trăm nết tốt, hiếu thảo là hàng đầu.
  • 孝顺父母
    xiào shùn fù mù
    Hiếu thuận với cha mẹ.
/[ɕi̯aʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
孝
xiàoxiao4
++
`(51)
=xiào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ ở chân răng hàm dưới, đẩy luồng khí qua kẽ răng sắc nhưngêm dịu.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iêu (i + ao)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa nguyên âm đệm i và nguyên âm chính ao.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng sắc nhưng ngắn gọn mạnh mẽ trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn tùy theo tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -iao mang thanh điệu khác nếu người học không chú ý độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như gật đầu khẳng định mạnh mẽ.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (Lão) hơi thu nhỏ lại, phần dưới (Tử) mở rộng và nâng đỡ toàn bộ khung chữ, tạo sự vững chãi.

Bộ thủ 老 · Bộ Lão (người già, tuổi già)

Biểu ý (形旁): 子 (con cái)

Chữ Hán này được ghép từ bộ Lão (老) lược bớt phần đuôi ở trên tượng trưng cho người già, và chữ Tử (子) ở dưới tượng trưng cho người con. Hình ảnh người con cõng hoặc nâng đỡ người cha mẹ già yếu chính là định nghĩa của lòng hiếu thảo.

  • 耂 Biến thể của bộ Lão (già)
  • 子 Đứa con
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ 孝 miêu tả hình ảnh một đứa trẻ (子) đang đỡ hoặc dìu dắt một người già (老). Điều này thể hiện triết lý lâu đời về việc con cháu phải chăm sóc, phụng dưỡng và kính trọng bậc sinh thành.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ý nghĩa ban đầu là sự kính trọng và phụng dưỡng cha mẹ. Về sau phát triển thêm nghĩa là tang phục, đồ tang vì việc tuân giữ tang lễ cũng là một biểu hiện cao nhất của lòng hiếu kính đối với người đã khuất.

  • Hiếu là một trong những chuẩn mực đạo đức cốt lõi của Nho giáo trong suốt hàng ngàn năm lịch sử Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hiếu
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
효
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm Hán-Việt bắt đầu bằng h- (Hiếu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người già (老) ở trên được đứa con (子) hết lòng cõng và chăm sóc ở dưới. Đó chính là bức tranh sống động của lòng HIẾU thảo.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
教
jiàoDạy, giáo dục, tôn giáo+ 攵 (gõ nhẹ)
酵
jiàomen, sự lên men+ 酉 (bình rượu)
哮
xiàopant; roar+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
教(jiào)
Chữ 教 có thêm bộ Phộc (攵) bên phải biểu thị hành động dạy dỗ, còn chữ 孝 kết thúc bằng chữ Tử (子).
Thử thách phản xạ
我们要[___]父母, 感谢他们的养育之恩。
Gợi ý: xiào
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa chữ 孝 và chữ 教 do cấu trúc phía trên khá giống nhau, cần chú ý phần bên phải của chữ 教.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 孝, bạn đọc như thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ lòng hiếu thảo (xiào) từ hình ảnh người già và đứa con?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

孝xiàohiếu thảo, lòng hiếu kính
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0