EN: "roof" radical (Kangxi radical 40), occurring in 家, 定, 安 etc, referred to as 寶蓋|宝盖[bao3 gai4]
Hán Việt: Miên
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Bộ Miên (mái nhà)
Hán Việt: Miên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Nét chấm bên trái viết gọn, nét gập ngang xuống ở giữa tạo góc vuông chắc chắn, nét mác dài bên phải vươn rộng ra để bao trùm không gian bên dưới.
1. Ý nghĩa
Mái nhà, mái che
Bộ thủ số 40 trong hệ thống Khang HiChỉ không gian ở dưới mái nhà, sự che chở, an cư
Danh từ / Bộ thủChuyên ngành Hán tự / Văn phạmNgữ tố ràng buộc#kiến trúc#nhà cửa#bộ thủ
Ví dụ thực tế
“宀” 作为一个部首,通常 Nằm ở Phía trên các chữ chỉ nhà cửa như 家, 安, 定。
“mián” zuò wéi yī gè bù shǒu, tōng cháng nán zài pì zhì zhī zǐ zhīn jiā, ān, dìng.
“宀” với tư cách là một bộ thủ, thường nằm ở phía trên các chữ chỉ nhà cửa như gia, an, định.
这个部首常被称为“宝盖头”。
zhè gè bù shǒu cháng bèi chēng wèi “bǎo gài tóu”.
Bộ thủ này thường được gọi là “bảo cái đầu”.
2. Phát âm
/[mịan³⁵]/Thanh điệu: 35
宀
miánmian2
|
++
´(35)
=mián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại nhẹ nhàng, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung rồi vút cao lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành dạng nửa thanh 2 hoặc nâng cao độ điểm kết thúc tùy theo tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần mũi khác nếu đọc không rõ âm kết thúc bằng -n.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa bàn tay từ ngực hướng chếch lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt, biểu thị cao độ đi lên từ trung bình lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Nét chấm bên trái viết gọn, nét gập ngang xuống ở giữa tạo góc vuông chắc chắn, nét mác dài bên phải vươn rộng ra để bao trùm không gian bên dưới.
4. Cấu tạo
Bộ thủ宀 · Bộ Miên (Mái nhà)
Gồm một nét chấm tượng trưng cho đỉnh mái, một nét gập ngang tạo thành khung mái và sườn nhà bên phải.
丶 Đỉnh mái nhà
冖 Mái che và vách tường bao phủ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 宀 (mián)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ '宀' vẽ hình mặt cắt của một ngôi nhà cổ với phần mái nhọn ở trên và bức tường che chở bên dưới.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh một ngôi nhà thực tế, chữ dần trở thành bộ thủ chuyên biểu thị các khái niệm liên quan đến nhà cửa, nơi cư trú, sự an toàn và che chở.
Là một trong những bộ thủ phổ biến nhất cấu thành nên các chữ Hán chỉ không gian kiến trúc.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Miên
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với âm sắc hoặc âm ngang có chuyển biến trong từ vựng Hán Việt tùy trường hợp.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ベン, マン / Âm Kun: うかんむり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
면
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu m- giữ nguyên ổn định qua hệ thống Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hình ảnh chiếc mũ hoặc mái nhà nhỏ có chóp nhọn che chở cho mọi người bên dưới khỏi mưa gió.